pulverização
[pulvɨɾizɐˈsɐ̃w̃]
phun sương mù
Independente (B2)
Significado "pulverização" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de pulverizar, ou seja, espalhar um líquido em finas gotas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động phun một chất dưới dạng sương mù hoặc phun mịn.
Exemplos (Ví dụ)
"A pulverização de pesticidas pode ser prejudicial ao meio ambiente."
"Việc phun thuốc trừ sâu có thể gây hại cho môi trường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: pulverizações. Lưu ý cách phát âm của '-ão'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pulverizações |
As pulverizações são importantes na agricultura para controlar pragas.
(Việc phun thuốc rất quan trọng trong nông nghiệp để kiểm soát sâu bệnh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pulverizaçãozinha |
Ela fez uma pulverizaçãozinha nas plantas.
(Cô ấy phun một chút thuốc lên cây.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
