pulverizar
[pulvɨɾiˈzaɾ]
nghiền thành bột
Independente (B2)
Significado "pulverizar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Reduzir a pó; destruir completamente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghiền thành bột mịn; phá hủy hoặc nghiền nát hoàn toàn.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a pulverizar as ervas secas para fazer um tempero."
"Tôi đang nghiền các loại thảo mộc khô thành bột để làm gia vị."
"O impacto da bomba pulverizou o edifício."
"Vụ nổ bom đã phá hủy hoàn toàn tòa nhà."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as). Exemplo: Dá-me o açúcar para pulverizar os grãos de café.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | pulverizo |
Eu pulverizo as plantas no jardim todas as manhãs.
(Eu pulverizo as plantas no jardim todas as manhãs.) |
| Tu | pulverizas | |
| Ele/Você | pulveriza | |
| Nós | pulverizamos | |
| Eles/Vocês | pulverizam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | pulverizei |
Ontem, pulverizei o pesticida nas roseiras.
(Ontem, pulverizei o pesticida nas roseiras.) |
| Tu | pulverizaste | |
| Ele/Você | pulverizou | |
| Nós | pulverizámos | |
| Eles/Vocês | pulverizaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | pulverizava |
Quando era criança, pulverizava as flores com água.
(Quando era criança, pulverizava as flores com água.) |
| Tu | pulverizavas | |
| Ele/Você | pulverizava | |
| Nós | pulverizávamos | |
| Eles/Vocês | pulverizavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a pulverizar as ervas daninhas no quintal?"Bạn đang nghiền nát cỏ dại trong sân phải không?'estás a pulverizar' là cấu trúc chuẩn Châu Âu 'estar a + infinitivo' (estou a fazer) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng 'pulverizando' (kiểu Brazil). 'estás' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi 'Tu' (thân mật).
-
"Esta substância é muito fácil de pulverizar e espalhar."Chất này rất dễ nghiền nát và rắc đều.'é' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi thứ ba số ít, được dùng để chỉ một đặc tính cố hữu hoặc khả năng của chủ ngữ ('esta substância'), tức là nó có bản chất dễ bị pulverizar.
-
"O ar está demasiado húmido; não é o momento ideal para pulverizar os pesticidas."Không khí đang quá ẩm ướt; đây không phải là thời điểm lý tưởng để phun thuốc trừ sâu.'está' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số ít, diễn tả một trạng thái tạm thời của không khí ('húmido'). 'não é' là dạng phủ định của 'ser', được dùng để đưa ra một đánh giá hoặc sự thật khách quan về tính lý tưởng của thời điểm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
