triturar
[tɾituˈɾaɾ]
băm nhỏ
Intermediário (B1)
Significado "triturar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Reduzir a bocados muito pequenos ou a pó; moer, esmagar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Băm, xay nhỏ (thực phẩm) bằng máy hoặc dao chuyên dụng.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a triturar os legumes para fazer sopa."
"Tôi đang băm nhỏ rau củ để làm súp."
"Podes triturar o gelo com este aparelho."
"Bạn có thể xay đá bằng thiết bị này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Posição dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as, lhe, lhes) varia conforme a frase.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | trituro |
Eu trituro os legumes para fazer sopa.
(Tôi nghiền rau củ để làm súp.) |
| Tu | trituras | |
| Ele/Você | tritura | |
| Nós | trituramos | |
| Eles/Vocês | trituram | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | riturei |
Ontem, ele triturou o gelo para o cocktail.
(Hôm qua, anh ấy đã nghiền đá cho cocktail.) |
| Tu | trituraste | |
| Ele/Você | triturou | |
| Nós | triturámos | |
| Eles/Vocês | trituraram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | triturava |
Quando era criança, eu triturava folhas para brincar.
(Khi còn nhỏ, tôi thường nghiền lá để chơi.) |
| Tu | trituravas | |
| Ele/Você | triturava | |
| Nós | triturávamos | |
| Eles/Vocês | trituravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu triturarás as amêndoas para o bolo, pois precisas de farinha de amêndoa fresca."Ngày mai, bạn sẽ nghiền hạnh nhân để làm bánh, vì bạn cần bột hạnh nhân tươi.Động từ 'triturar' được chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi 'tu' (segunda pessoa do singular). Chia động từ theo quy tắc thông thường của Futuro do Indicativo.
-
"No futuro, os robots triturarão todos os tipos de resíduos para reciclagem, tornando o planeta mais limpo."Trong tương lai, robot sẽ nghiền tất cả các loại chất thải để tái chế, làm cho hành tinh sạch hơn.Động từ 'triturar' được chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi 'eles' (terceira pessoa do plural). Chia động từ theo quy tắc thông thường của Futuro do Indicativo.
-
"Se não tiveres cuidado, triturarás acidentalmente o telemóvel juntamente com as cenouras!"Nếu bạn không cẩn thận, bạn sẽ vô tình nghiền điện thoại cùng với cà rốt!Động từ 'triturar' được chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi 'tu' (segunda pessoa do singular). Chia động từ theo quy tắc thông thường của Futuro do Indicativo. Lưu ý sử dụng 'Se não tiveres' (subjunctive) cho mệnh đề điều kiện.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tu trituravas os biscoitos todos antes de os comeres."Khi còn bé, con thường nghiền nát hết bánh quy trước khi ăn.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho 'tu') và 'trituravas' (Pretérito Imperfeito của 'triturar' cho 'tu'). Diễn tả một thói quen trong quá khứ. 'Os comeres' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp 'os' trước động từ ở dạng 'Infinitivo pessoal'.
-
"Ela triturava as especiarias com um almofariz antigo que a avó lhe tinha dado."Cô ấy nghiền các loại gia vị bằng một cái cối cũ mà bà cô đã cho.Sử dụng 'triturava' (Pretérito Imperfeito của 'triturar' cho 'ela'). Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Lhe tinha dado' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ gián tiếp 'lhe' trước động từ.
-
"Nós triturávamos as amêndoas para fazer mazapão caseiro todos os Natais."Chúng tôi nghiền hạnh nhân để làm bánh hạnh nhân tự làm mỗi dịp Giáng Sinh.Sử dụng 'triturávamos' (Pretérito Imperfeito của 'triturar' cho 'nós'). Diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Todos os Natais' nhấn mạnh tính định kỳ của hành động.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para triturares as ervas aromáticas, precisas de um bom almofariz e pilão. Estás a triturá-las com força?"Để nghiền nhỏ các loại thảo mộc thơm, bạn cần một cái cối và chày tốt. Bạn có đang nghiền chúng mạnh tay không?Câu này sử dụng 'triturar' ở dạng 'Infinitivo Pessoal' (tritures) sau giới từ 'para', chia theo ngôi 'tu'. 'Estás a triturá-las' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, với đại từ 'as' đặt sau động từ 'triturar' (enclisis).
-
"É importante, para eles triturarem os ingredientes corretamente, que sigam as instruções do chefe."Điều quan trọng là, để họ nghiền các nguyên liệu đúng cách, họ phải tuân theo hướng dẫn của bếp trưởng.Ở đây, 'triturarem' là dạng 'Infinitivo Pessoal' chia theo ngôi 'eles/elas' (số nhiều, ngôi thứ ba). Cấu trúc 'para eles triturarem' thể hiện mục đích của hành động. Không có 'estar a...' ở đây vì không diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Senhor, para V. Exa. triturar este medicamento, necessita de uma receita médica. Está a triturá-lo sem autorização?"Thưa ông, để ngài nghiền thuốc này, ngài cần một đơn thuốc. Ngài có đang nghiền nó mà không có sự cho phép không?'Triturar' ở đây ở dạng 'Infinitivo Pessoal' theo danh xưng trang trọng 'V. Exa.' (Vossa Excelência, tương đương 'Ngài'). 'Está a triturá-lo' là 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'lo' đặt sau động từ 'triturar' (enclisis) vì sau 'a'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu trituras os legumes para a sopa do bebé?"Bạn đang xay rau củ cho món súp của em bé à?Câu hỏi sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). Động từ 'triturar' chia theo ngôi 'Tu' ở thì Presente do Indicativo (trituras). Lưu ý cách sử dụng thì hiện tại đơn để hỏi về hành động đang diễn ra (tương tự thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh).
-
"Nós estamos a triturar as amêndoas para fazer o bolo."Chúng tôi đang xay hạnh nhân để làm bánh.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a triturar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Triturar' ở dạng nguyên thể (infinitivo). Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'nós' (estamos).
-
"O chefe tritura os alhos com ervas aromáticas para o molho especial."Đầu bếp xay tỏi với các loại thảo mộc thơm cho món sốt đặc biệt.Động từ 'triturar' chia theo ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você) ở thì Presente do Indicativo (tritura). Câu này diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
