(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pungente
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Khứu giác/Miêu tả cảm quan

pungente

[pũˈʒẽ.tɨ]
mùi hăng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pungente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que irrita ou estimula os sentidos do olfato ou do paladar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có mùi hoặc vị rất nồng, hắc, xộc thẳng vào mũi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O cheiro do alho é pungente."

    "Mùi tỏi rất hăng."

  • "Este queijo tem um sabor pungente."

    "Loại phô mai này có vị hăng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pungentes
As críticas eram pungentes e certeiras.
(Những lời chỉ trích rất gay gắt và chính xác.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pungentinho/pungentinha
O cheiro é pungentinho, mas agradável.
(Mùi hơi hăng hắc nhưng dễ chịu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres um crítico de arte respeitado, tens de estar a analisar a pintura com um olhar pungente e perspicaz."
    Để trở thành một nhà phê bình nghệ thuật được kính trọng, bạn phải đang phân tích bức tranh với một con mắt sắc sảo và thấu đáo.
    Sử dụng 'teres de estar a analisar' (Infinitivo Pessoal của 'ter de' kết hợp với 'estar a + infinitivo') để nhấn mạnh nghĩa vụ và hành động đang diễn ra. 'Tu' được dùng cho ngôi thứ hai số ít thân mật.
  • "É importante estares a provar a sopa com um paladar pungente, para identificares todos os ingredientes."
    Điều quan trọng là bạn phải đang nếm món súp với một vị giác mạnh mẽ, để xác định tất cả các thành phần.
    Cấu trúc 'estares a provar' (Infinitivo Pessoal của 'estar a + infinitivo') diễn tả hành động nếm đang diễn ra. 'É importante + infinitivo pessoal' là một cấu trúc phổ biến để diễn tả sự quan trọng đối với một người cụ thể.
  • "Se quiserem ser detetives eficazes, devem estar a seguir o rasto do criminoso com um olfato pungente, mesmo que seja ténue."
    Nếu các anh/chị muốn trở thành thám tử hiệu quả, các anh/chị nên đang theo dấu vết của tên tội phạm với một khứu giác nhạy bén, ngay cả khi nó rất mờ nhạt.
    Sử dụng 'devem estar a seguir' (Infinitivo Pessoal của 'dever' kết hợp với 'estar a + infinitivo') để diễn tả sự cần thiết và hành động đang diễn ra. 'Se quiserem' là mệnh đề điều kiện với 'Infinitivo Pessoal'. 'Quererem' là Infinitivo Pessoal chia cho ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas/vocês).
(Vị trí vocab_tab4_inline)