picante
/piˈkɐ̃.tɨ/
cay xè
Intermediário (B1)
Significado "picante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa uma sensação de ardor ou queimação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy một cơn đau nhói, châm chích.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta comida está muito picante, estou a sentir os olhos a arder."
"Món ăn này cay quá, tôi cảm thấy mắt cay xè."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | picantes |
Estes pimentos são muito picantes.
(Những quả ớt này rất cay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | picantinho |
Este molho tem um sabor picantinho.
(Nước sốt này có vị cay nhẹ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
