putrefato
[putɾɨˈfatu]
thối rữa
Independente (B2)
Significado "putrefato" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se encontra em estado de putrefação; decomposto; podre.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
bị thối rữa và bốc mùi hôi thối
Exemplos (Ví dụ)
"A carne estava putrefata e exalava um cheiro nauseabundo."
"Thịt bị thối rữa và bốc mùi hôi thối."
"O lixo acumulado tornou-se putrefato com o calor."
"Rác tích tụ trở nên thối rữa do sức nóng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Usado para descrever algo que está em decomposição.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | putrefata |
A carne estava putrefata.
(Thịt đã bị thiu.) |
| Masculine Plural | putrefatos |
Os corpos estavam putrefatos.
(Các thi thể đã bị phân hủy.) |
| Feminine Plural | putrefatas |
As frutas estavam putrefatas.
(Những trái cây đã bị thiu.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | putrefatíssimo |
O cheiro era putrefatíssimo.
(Mùi rất là thiu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este queijo putrefato é teu? Estás a comê-lo?"Miếng phô mai thiu này là của bạn à? Bạn đang ăn nó sao?Câu hỏi sử dụng 'teu' (của bạn) cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'Estás a comê-lo?' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) với 'estar a + infinitive'. Đại từ 'lo' được đặt sau động từ (enclisis) vì câu hỏi bắt đầu bằng một từ nghi vấn.
-
"Aquele cheiro putrefato deve ser do vosso lixo. Estão a tentar escondê-lo?"Cái mùi thối đó chắc là từ rác của các bạn. Các bạn đang cố gắng giấu nó đi à?Sử dụng 'vosso' (của các bạn) cho ngôi 'vós'. 'Estão a tentar escondê-lo?' thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ 'lo' được đặt sau động từ (enclisis) vì câu hỏi bắt đầu bằng một từ nghi vấn.
-
"A putrefata carcaça é minha; encontrei-a no campo. Estou a pensar usá-la como adubo."Cái xác thối rữa đó là của tôi; tôi đã tìm thấy nó ở ngoài đồng. Tôi đang nghĩ đến việc dùng nó làm phân bón.Sử dụng 'minha' (của tôi). 'Encontrei-a' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì câu bắt đầu bằng một mệnh đề độc lập. 'Estou a pensar usá-la' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Usá-la' là enclisis, đại từ 'a' (thay thế cho 'carcaça') được đặt sau động từ 'usar'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O queijo putrefato, que estiveste a cheirar ontem, já foi para o lixo."Miếng phô mai thiu, cái mà hôm qua mày đã ngửi, đã bị vứt vào thùng rác rồi.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o queijo putrefato'. Cấu trúc 'estar a cheirar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ngôi 'tu' được sử dụng thân mật.
-
"A carne putrefata, cujo cheiro nauseabundo está a invadir a cozinha, precisa de ser deitada fora imediatamente."Thịt thiu, mà mùi kinh tởm của nó đang lan tỏa khắp bếp, cần phải được vứt đi ngay lập tức.'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, ở đây chỉ mùi của 'a carne putrefata'. 'Está a invadir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ser deitada fora' là cấu trúc bị động.
-
"O lixo putrefato, a quem culpas pelo mau cheiro, é responsabilidade tua."Rác thiu, cái mà mày đổ lỗi cho mùi hôi, là trách nhiệm của mày.'A quem' là đại từ quan hệ dùng để chỉ người hoặc vật được nhân hóa (trong trường hợp này là 'o lixo putrefato' - rác thiu). Ngôi 'tu' được sử dụng thân mật, và việc quy trách nhiệm được nhấn mạnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
