(Vị trí top_banner)
Hình minh họa podre
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Khoa học thực phẩm, Sức khỏe

podre

ˈpɔðɾ(ɨ)
thức ăn thối rữa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "podre" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Em estado de decomposição; que se decompôs ou está em decomposição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thực phẩm đang bị phân hủy, thối rữa, thường bốc mùi hôi thối.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A carne estava podre e com um cheiro horrível."

    "Thịt đã bị thối rữa và có mùi rất kinh khủng."

  • "As maçãs esquecidas na fruteira ficaram podres."

    "Những quả táo bị quên trong bát đựng trái cây đã bị thối rữa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) podres
As maçãs estão podres.
(Những quả táo bị thối.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) podrinho/podrinha
Este queijo está um bocadinho podrinho, mas ainda dá para comer.
(Miếng phô mai này hơi thối một chút, nhưng vẫn ăn được.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "A fruta que a minha avó comprava na feira ficava podre muito depressa porque não tinha químicos."
    Trái cây mà bà tôi từng mua ở chợ bị hỏng rất nhanh vì không có hóa chất.
    Động từ 'comprava' (từ 'comprar') và 'ficava' (từ 'ficar') đều ở thì Pretérito Imperfeito, được dùng để mô tả những hành động lặp đi lặp lại hoặc một tình huống thường xảy ra trong quá khứ.
  • "Tu lembras-te de como aquele queijo cheirava a podre, mas na verdade era delicioso?"
    Cậu có nhớ miếng phô mai đó đã có mùi hỏng như thế nào không, nhưng thực ra nó lại rất ngon?
    Động từ 'cheirava' (từ 'cheirar') và 'era' (từ 'ser') được chia ở thì Pretérito Imperfeito để miêu tả các đặc điểm hoặc trạng thái của một sự vật trong quá khứ. Đại từ 'te' được đặt sau động từ ('lembras-te') theo quy tắc Enclisis của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn.
  • "Quando cheguei, a madeira da porta já estava a ficar podre por causa da chuva constante."
    Khi tôi đến, gỗ của cánh cửa đã bắt đầu bị mục nát do mưa liên tục.
    Cấu trúc 'estava a ficar' là dạng liên diễn chuẩn PT-PT, kết hợp động từ 'estar' ở thì Pretérito Imperfeito ('estava') + giới từ 'a' + động từ nguyên thể ('ficar'). Cấu trúc này diễn tả một quá trình đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)