(Vị trí top_banner)
Hình minh họa setor
B1
Nome Masculino B1 Kinh tế, Chính trị, Kinh doanh

setor

[sɨˈtoɾ]
lĩnh vực
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "setor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma parte ou ramo distinto da economia ou indústria de um país.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bộ phận hoặc ngành riêng biệt của nền kinh tế hoặc công nghiệp của một quốc gia.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O setor do turismo é muito importante para a economia portuguesa."

    "Lĩnh vực du lịch rất quan trọng đối với nền kinh tế Bồ Đào Nha."

  • "Estou a trabalhar no setor financeiro."

    "Tôi đang làm việc trong lĩnh vực tài chính."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Ghi chú: Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) setores
Os setores da economia portuguesa estão a crescer.
(Các lĩnh vực của nền kinh tế Bồ Đào Nha đang tăng trưởng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) setorzinho
Este é um setorzinho importante para a nossa empresa.
(Đây là một lĩnh vực nhỏ quan trọng đối với công ty của chúng ta.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu trabalhas no setor da construção, não é? Estou a ver que estás a ficar bronzeado."
    Bạn làm việc trong lĩnh vực xây dựng phải không? Tôi thấy bạn đang bị rám nắng đấy.
    Sử dụng 'Tu' cho cách xưng hô thân mật. 'Estou a ver' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estás a ficar' (estar a + infinitivo) cũng diễn tả hành động đang tiếp diễn.
  • "Sabes, tu deves investir noutros setores da economia. Dá-te mais segurança."
    Bạn biết đấy, bạn nên đầu tư vào các lĩnh vực khác của nền kinh tế. Nó mang lại cho bạn sự an toàn hơn.
    Sử dụng 'Tu' cho cách xưng hô thân mật. 'Dá-te' (enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ tuân theo quy tắc PT-PT. Động từ 'deves' chia theo ngôi 'Tu'.
  • "Senhora Silva, o seu filho está a trabalhar no setor tecnológico? Agradeço-lhe a confirmação."
    Thưa bà Silva, con trai bà có đang làm việc trong lĩnh vực công nghệ không? Tôi cảm ơn bà xác nhận.
    Sử dụng 'O Senhor/A Senhora' cho cách xưng hô trang trọng. 'Agradeço-lhe' (enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ tuân theo quy tắc PT-PT. 'Está a trabalhar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)