dividido
/di.viˈði.ðu/
chia ra
Intermediário (B1)
Significado "dividido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi separado; que apresenta divergência de opiniões ou características.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã tách ra; đã khác biệt về quan điểm hoặc đặc điểm.
Exemplos (Ví dụ)
"O grupo ficou dividido após a discussão."
"Nhóm đã bị chia rẽ sau cuộc thảo luận."
"As opiniões estão divididas sobre este assunto."
"Các ý kiến đang chia rẽ về vấn đề này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ ở dạng quá khứ phân từ. Cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số khi sử dụng với các trợ động từ 'ser' hoặc 'estar'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | divididos |
Os bens foram divididos igualmente entre os herdeiros.
(Các tài sản đã được chia đều cho những người thừa kế.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | divididinho |
O bolo foi divididinho para todos terem um pedaço.
(Cái bánh đã được chia nhỏ để mọi người đều có một miếng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
