(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quantificável
B2
adjetivo B2 Thống kê, Kinh tế, Khoa học

quantificável

/kwɐ̃.ti.fiˈka.vɛɫ/
có thể định lượng được
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "quantificável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que pode ser expresso ou medido como uma quantidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể biểu thị hoặc đo lường được dưới dạng một số lượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os resultados quantificáveis do projeto são impressionantes."

    "Kết quả định lượng được của dự án rất ấn tượng."

  • "É importante tornar os objetivos mais quantificáveis para facilitar a avaliação."

    "Điều quan trọng là làm cho các mục tiêu trở nên định lượng được hơn để tạo điều kiện thuận lợi cho việc đánh giá."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular quantificável
A tarefa é quantificável.
(Nhiệm vụ này có thể định lượng được.)
Masculine Plural quantificáveis
Os resultados são quantificáveis.
(Các kết quả có thể định lượng được.)
Feminine Plural quantificáveis
As mudanças são quantificáveis.
(Những thay đổi có thể định lượng được.)
Superlative (Tuyệt đối) quantificabilíssimo
O impacto é quantificabilíssimo.
(Tác động là cực kỳ định lượng được.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)