mensurável
[mẽsuˈɾavɛɫ]
có thể đo lường được
Intermediário (B1)
Significado "mensurável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que pode ser medido ou avaliado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể đo lường được.
Exemplos (Ví dụ)
"O impacto do projeto é mensurável através de indicadores específicos."
"Tác động của dự án có thể đo lường được thông qua các chỉ số cụ thể."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không có lưu ý đặc biệt về số nhiều.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | mensurável |
A distância é mensurável.
(Khoảng cách có thể đo được.) |
| Masculine Plural | mensuráveis |
Os resultados são mensuráveis.
(Kết quả có thể đo lường được.) |
| Feminine Plural | mensuráveis |
As mudanças são mensuráveis.
(Những thay đổi có thể đo lường được.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | mensurabilíssimo |
O impacto foi mensurabilíssimo.
(Tác động là vô cùng lớn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
