(Vị trí top_banner)
Hình minh họa queixume
B2
Substantivo Masculino B2 Chung

queixume

[ˈkɐjʃumɨ]
sự cằn nhằn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "queixume" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Expressão de desgosto ou descontentamento; lamúria constante.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự phàn nàn hoặc cằn nhằn liên tục.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ouviam-se os queixumes do vizinho por causa do barulho."

    "Nghe thấy tiếng cằn nhằn của người hàng xóm vì tiếng ồn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

lamúria(sự than vãn) reclamação(sự phàn nàn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) queixumes
Os queixumes constantes dos vizinhos perturbavam a paz da rua.
(Những lời phàn nàn liên tục của hàng xóm làm xáo trộn sự yên bình của con phố.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) queixuminho
Ele expressou um queixuminho sobre o frio na sala.
(Anh ấy bày tỏ một lời phàn nàn nhỏ về cái lạnh trong phòng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)