(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ramificação
B2
Feminino B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học, Sinh học)

ramificação

/ʁɐ.mi.fi.kɐˈsɐ̃w̃/
sự phân nhánh
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ramificação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de ramificar; divisão em ramos ou partes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình một thứ gì đó chia thành các nhánh hoặc phần.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A ramificação da árvore era extensa e cobria todo o jardim."

    "Sự phân nhánh của cây rất rộng và bao phủ cả khu vườn."

  • "A empresa está a considerar a ramificação para novos mercados."

    "Công ty đang xem xét việc phân nhánh sang các thị trường mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ đuôi '-ção', số nhiều: '-ções'

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ramificações
As ramificações da árvore eram extensas.
(Các nhánh của cây rất rộng lớn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ramificaçãozinha
A ramificaçãozinha era frágil.
(Cái nhánh nhỏ xíu rất mong manh.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)