rápido
ˈʁapidu
Đồng hồ của bạn chạy nhanh.
Básico (A2)
Significado "rápido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se move ou é capaz de se mover com alta velocidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao.
Exemplos (Ví dụ)
"O teu relógio está a andar muito rápido."
"Đồng hồ của bạn đang chạy rất nhanh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Để phù hợp với danh từ giống cái, sử dụng 'rápida'. Ví dụ: 'A tua hora está rápida.'
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | rápidos |
Os carros são rápidos.
(Những chiếc xe hơi thì nhanh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | rapidinho |
Ele fez o trabalho rapidinho.
(Anh ấy đã làm công việc một cách nhanh chóng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O comboio rápido chegou à estação."Chuyến tàu nhanh đã đến ga.Sử dụng 'o' (mạo từ xác định giống đực số ít) vì đang nói về một chuyến tàu cụ thể. 'Rápido' bổ nghĩa cho 'comboio'. Chủ điểm mạo từ xác định được dùng để chỉ một đối tượng cụ thể đã biết.
-
"Estou a comer uma sanduíche rápida antes de ir para o autocarro."Tôi đang ăn nhanh một chiếc bánh sandwich trước khi ra xe buýt.'Uma' (mạo từ không xác định giống cái số ít) vì chỉ một chiếc bánh sandwich bất kỳ. 'Rápida' (giống cái) bổ nghĩa cho 'sanduíche'. Cấu trúc 'estar a comer' diễn tả hành động đang diễn ra ('comer' - ăn).
-
"Se fores rápido, apanhas o autocarro; o autocarro já está a chegar. Dá-te pressa!"Nếu mày nhanh, mày sẽ bắt kịp xe buýt; xe buýt đang đến rồi. Nhanh lên!Câu này sử dụng 'o' (mạo từ xác định giống đực số ít) vì đang nói về một xe buýt cụ thể. 'Fores' (chia động từ 'ir' ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a chegar' diễn tả hành động đang diễn ra ('chegar' - đến). 'Dá-te' (đại từ 'te' đứng sau động từ 'dá' - enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
