velocidade
/vɨluˈsiðað(ɨ)/
tốc độ
Iniciante (A1)
Significado "velocidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A rapidez com que alguém ou algo se move ou opera.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tốc độ mà ai đó hoặc cái gì đó di chuyển hoặc hoạt động.
Exemplos (Ví dụ)
"A velocidade do carro aumentou na autoestrada."
"Tốc độ của chiếc xe tăng lên trên đường cao tốc."
"Estou a tentar aumentar a velocidade do meu computador."
"Tôi đang cố gắng tăng tốc độ máy tính của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | velocidades |
As velocidades dos carros de Fórmula 1 são impressionantes.
(Tốc độ của những chiếc xe Công thức 1 thật ấn tượng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | velocidadezinha |
A velocidadezinha do meu carro é suficiente para a cidade.
(Tốc độ nhỏ của xe tôi là đủ cho thành phố.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Aumenta-se a velocidade do autocarro gradualmente para evitar solavancos."Tăng tốc độ của xe buýt từ từ để tránh xóc nảy.Ênclise ('-se') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ ('Aumenta'). 'Aumentar' là động từ, 'se' là đại từ. Lưu ý sử dụng 'autocarro' thay vì 'ônibus'.
-
"Se tu me pedires, calculo-te a velocidade média desta corrida."Nếu bạn yêu cầu tôi, tôi sẽ tính cho bạn tốc độ trung bình của cuộc đua này.Ênclise ('-te') được sử dụng sau mệnh đề điều kiện ('Se tu me pedires,'). Chia động từ 'calcular' ngôi 'tu' là 'calculo'. Đại từ 'te' gắn liền sau động từ 'calculo'.
-
"Diz-me, a que velocidade estás a conduzir agora?"Nói cho tôi biết, bạn đang lái xe với tốc độ nào vậy?Ênclise ('-me') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ ('Diz'). Lưu ý cách dùng 'estar a conduzir' (thay vì 'conduzindo') để diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
