capaz
[kɐˈpaʃ]
có khả năng
Intermediário (B1)
Significado "capaz" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem capacidade ou aptidão para fazer algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng, đủ năng lực, phẩm chất cần thiết để làm hoặc đạt được một điều gì đó cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela é capaz de resolver este problema."
"Cô ấy có khả năng giải quyết vấn đề này."
"Ele é capaz a aprender rapidamente."
"Anh ấy có khả năng học hỏi nhanh chóng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Masculine Singular | capaz |
Ele é capaz de resolver o problema.
(Anh ấy có khả năng giải quyết vấn đề.) |
| Feminine Singular | capaz |
Ela é capaz de aprender rapidamente.
(Cô ấy có khả năng học hỏi nhanh chóng.) |
| Masculine Plural | capazes |
Eles são capazes de liderar a equipa.
(Họ có khả năng lãnh đạo đội.) |
| Feminine Plural | capazes |
Elas são capazes de realizar o projeto.
(Họ (nữ) có khả năng thực hiện dự án.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | capacíssimo |
Ele é um profissional capacíssimo.
(Anh ấy là một chuyên gia vô cùng có năng lực.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
