(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reabilitar
B2
Verbo B2 Y học, Xã hội học, Luật pháp

reabilitar

[ʁɨ.ɐ.bi.liˈtaɾ]
phục hồi chức năng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reabilitar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar alguém apto de novo; restituir a capacidade física ou psíquica; readaptar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phục hồi sức khỏe hoặc cuộc sống bình thường cho ai đó bằng cách huấn luyện và trị liệu sau khi bị giam cầm, bệnh tật hoặc nghiện ngập.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O programa de reabilitação ajudou-o a recuperar a mobilidade após o acidente."

    "Chương trình phục hồi chức năng đã giúp anh ấy lấy lại khả năng vận động sau tai nạn."

  • "Estão a reabilitar o edifício antigo no centro da cidade."

    "Họ đang phục hồi lại tòa nhà cổ ở trung tâm thành phố."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí của các đại từ (clíticos). Ví dụ: 'Vou reabilitá-lo' (Tôi sẽ phục hồi chức năng cho anh ấy).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu reabilito
Eu reabilito a casa antiga.
(Tôi đang khôi phục lại ngôi nhà cổ.)
Tu reabilitas
Ele/Você reabilita
Nós reabilitamos
Eles/Vocês reabilitam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu reabilitei
Eles reabilitaram o edifício histórico no ano passado.
(Họ đã khôi phục tòa nhà lịch sử vào năm ngoái.)
Tu reabilitaste
Ele/Você reabilitou
Nós reabilitámos
Eles/Vocês reabilitaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu reabilitava
Reabilitava o jardim todas as primaveras.
(Tôi thường khôi phục lại khu vườn mỗi mùa xuân.)
Tu reabilitavas
Ele/Você reabilitava
Nós reabilitávamos
Eles/Vocês reabilitavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se o hospital tivesse mais recursos, poderia reabilitar mais pacientes."
    Nếu bệnh viện có nhiều nguồn lực hơn, họ có thể phục hồi chức năng cho nhiều bệnh nhân hơn.
    Sử dụng 'poderia' (Condicional Simples của 'poder') để diễn tả khả năng trong một tình huống giả định. 'Reabilitar' được dùng ở dạng nguyên thể vì nó đi sau động từ 'poderia'.
  • "Eu reabilitaria aquele antigo edifício, se tivesse permissão da câmara municipal."
    Tôi sẽ phục hồi chức năng cho tòa nhà cũ đó, nếu tôi có sự cho phép từ hội đồng thành phố.
    Sử dụng 'reabilitaria' (Condicional Simples của 'reabilitar' ngôi thứ nhất số ít) để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nhưng phụ thuộc vào điều kiện. Cấu trúc 'se tivesse' thể hiện điều kiện giả định.
  • "Reabilitaríamos a praça da cidade se conseguíssemos financiamento."
    Chúng tôi sẽ phục hồi chức năng cho quảng trường thành phố nếu chúng tôi có thể nhận được tài trợ.
    Sử dụng 'reabilitaríamos' (Condicional Simples của 'reabilitar' ngôi thứ nhất số nhiều) để diễn tả một hành động có thể xảy ra nhưng phụ thuộc vào một điều kiện. 'Se conseguíssemos' thể hiện điều kiện cần thiết.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a reabilitar o teu joelho com fisioterapia intensiva."
    Bạn đang phục hồi chức năng đầu gối của mình bằng vật lý trị liệu chuyên sâu.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a reabilitar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng cho sự thân mật. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' là 'estás'.
  • "Neste momento, a equipa médica está a reabilitar o atleta lesionado para que ele possa voltar a competir."
    Hiện tại, đội ngũ y tế đang phục hồi chức năng cho vận động viên bị thương để anh ấy có thể trở lại thi đấu.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a reabilitar) được dùng để chỉ hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại. Ngôi được sử dụng là 'a equipa médica' (ngôi thứ 3 số ít), do đó động từ 'estar' được chia là 'está'.
  • "Nós estamos a reabilitar esta área degradada da cidade, transformando-a num espaço verde."
    Chúng tôi đang phục hồi khu vực xuống cấp này của thành phố, biến nó thành một không gian xanh.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estamos a reabilitar) để diễn tả hành động đang tiếp diễn. Ngôi 'nós' (chúng tôi) được sử dụng, do đó động từ 'estar' được chia là 'estamos'.
Thì Tương lai đơn
  • "Acreditamos que o programa de fisioterapia te reabilitará completamente após a cirurgia."
    Chúng tôi tin rằng chương trình vật lý trị liệu sẽ giúp bạn hoàn toàn phục hồi sau phẫu thuật.
    Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu'), thể hiện sự thân mật. 'Reabilitará' là dạng tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của 'reabilitar' chia cho 'tu' (mặc dù không dùng trực tiếp chủ ngữ 'tu' trong câu).
  • "No futuro, investirão em tecnologias avançadas que reabilitarão zonas industriais degradadas."
    Trong tương lai, họ sẽ đầu tư vào các công nghệ tiên tiến, những công nghệ sẽ tái thiết các khu công nghiệp bị xuống cấp.
    'Reabilitarão' là dạng tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của 'reabilitar' chia cho ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). Lưu ý không dùng 'estar a reabilitar' ở đây vì diễn tả một sự kiện tương lai đơn thuần, không phải hành động đang diễn ra.
  • "Se o governo aprovar a legislação, reabilitaremos o edifício histórico no centro da cidade."
    Nếu chính phủ thông qua luật, chúng ta sẽ tái thiết tòa nhà lịch sử ở trung tâm thành phố.
    'Reabilitaremos' là dạng tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của 'reabilitar' chia cho ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Cấu trúc 'Se... , reabilitaremos...' diễn tả một điều kiện và kết quả trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)