(Vị trí top_banner)
Hình minh họa recente
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Tổng quát (áp dụng được cho nhiều lĩnh vực)

recente

/ʁɨˈsẽ.tɨ/
sự đổi mới gần đây
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "recente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que aconteceu ou foi feito há pouco tempo; novo ou fresco.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xảy ra, được thực hiện hoặc tạo ra cách đây không lâu; mới hoặc tươi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O estudo mais recente mostra resultados promissores."

    "Nghiên cứu gần đây nhất cho thấy kết quả đầy hứa hẹn."

  • "A tecnologia mais recente está a transformar a nossa sociedade."

    "Công nghệ mới nhất đang thay đổi xã hội của chúng ta."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có cùng dạng.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) recentes
Os desenvolvimentos recentes na área da tecnologia são impressionantes.
(Những phát triển gần đây trong lĩnh vực công nghệ rất ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) recentezinho/recentinha
Este é um livro recentezinho, acabou de ser publicado.
(Đây là một cuốn sách mới toanh, vừa mới được xuất bản.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A descoberta recente de um novo fóssil entusiasmou os cientistas."
    Phát hiện gần đây về một hóa thạch mới đã làm các nhà khoa học phấn khích.
    Trong ví dụ này, 'recente' là tính từ số ít, bổ nghĩa cho danh từ giống cái 'descoberta'. 'Recente' là một tính từ đồng dạng (adjetivo uniforme), có nghĩa là nó có cùng một dạng cho cả giống đực ('o achado recente') và giống cái ('a descoberta recente') ở số ít.
  • "Leste os artigos recentes sobre inteligência artificial no jornal de ontem?"
    Cậu đã đọc những bài báo gần đây về trí tuệ nhân tạo trên tờ báo hôm qua chưa?
    Ở đây, 'recentes' ở dạng số nhiều để hợp với danh từ giống đực, số nhiều là 'artigos'. Khi một tính từ kết thúc bằng '-e' ở số ít, dạng số nhiều của nó được hình thành bằng cách thêm '-s'. Động từ 'leste' được chia theo ngôi thân mật 'tu'.
  • "Estou a analisar as tuas compras mais recentes para te ajudar com o orçamento."
    Tôi đang phân tích những món đồ cậu mua gần đây nhất để giúp cậu về ngân sách.
    'Recentes' một lần nữa ở dạng số nhiều, nhưng lần này bổ nghĩa cho danh từ giống cái 'compras'. Cấu trúc 'estou a analisar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, đây là chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'te' được đặt sau động từ ('ajudar-te') theo quy tắc Enclisis.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Recentemente, quando eu era criança, estava sempre a ler livros e o meu pai contava-me histórias recentes sobre as suas viagens."
    Gần đây, khi tôi còn bé, tôi luôn đọc sách và ba tôi thường kể cho tôi những câu chuyện mới về những chuyến đi của ông.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (era, contava) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Recente' bổ nghĩa cho 'histórias'.
  • "Tu estavas a usar um computador recente no escritório, quando te liguei ontem. Parecias estar a gostar muito!"
    Hôm qua khi tôi gọi cho bạn, bạn đang sử dụng một máy tính mới ở văn phòng. Có vẻ như bạn rất thích nó!
    Ngôi 'tu' được sử dụng. 'Estavas a usar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ ('Pretérito Imperfeito' của 'estar' + 'a' + infinitive). 'Recente' bổ nghĩa cho 'computador'.
  • "Não me lembro se a Maria já tinha um telemóvel recente quando a conheci. Ela andava sempre com um bem antigo."
    Tôi không nhớ liệu Maria đã có điện thoại di động đời mới khi tôi gặp cô ấy chưa. Cô ấy lúc nào cũng dùng một cái rất cũ.
    'Tinha' là 'Pretérito Imperfeito' của động từ 'ter'. 'Recente' bổ nghĩa cho 'telemóvel'. 'Não me lembro' - vị trí đại từ 'me' đặt trước động từ vì có từ phủ định 'não'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante seres recente nas tuas atualizações para o projeto estar sempre atualizado."
    Điều quan trọng là bạn phải cập nhật những thông tin mới nhất để dự án luôn được cập nhật.
    Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal ngôi 'tu'). 'Estar a + Infinitivo' (estar sempre atualizado) diễn tả trạng thái liên tục. 'Recente' bổ nghĩa cho 'atualizações', nhấn mạnh tính mới.
  • "Para seres recente nas notícias, deves estar a ler os jornais todas as manhãs."
    Để có được những thông tin mới nhất, bạn nên đọc báo mỗi sáng.
    'Seres' (Infinitivo Pessoal ngôi 'tu'). 'Estar a ler' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra (đọc báo). 'Recente' bổ nghĩa cho 'notícias'.
  • "Precisamos de seres recente com as tuas ideias para impressionares o cliente; dá-nos o teu feedback o mais rápido possível."
    Chúng tôi cần bạn đưa ra những ý tưởng mới nhất để gây ấn tượng với khách hàng; hãy cho chúng tôi phản hồi của bạn nhanh nhất có thể.
    'Seres' (Infinitivo Pessoal ngôi 'tu'). 'Recente' bổ nghĩa cho 'ideias'. Cấu trúc 'Dá-nos' (đại từ đặt trước động từ khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định) tuân thủ quy tắc clitic placement.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "A notícia recente sobre a economia preocupou muita gente."
    Tin tức gần đây về kinh tế đã làm nhiều người lo lắng.
    Động từ `preocupou` là thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của `preocupar`, diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ. `recente` là tính từ bổ nghĩa cho danh từ `notícia` (tin tức).
  • "Tu compraste a edição mais recente daquela revista que gostas?"
    Bạn (thân mật) đã mua ấn bản mới nhất của tờ tạp chí mà bạn thích đó chưa?
    Sử dụng ngôi `tu` thân mật với động từ được chia tương ứng: `compraste` (thì Quá khứ hoàn thành đơn của `comprar`). `recente` được dùng ở dạng so sánh nhất (`a mais recente`) để chỉ 'mới nhất'.
  • "O meu avô contou-me uma história muito interessante da sua juventude recente."
    Ông tôi đã kể cho tôi nghe một câu chuyện rất thú vị về thời trẻ của ông.
    Cấu trúc `contou-me` tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ `me` đứng sau động từ) của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu. `contou` là thì Quá khứ hoàn thành đơn. `recente` ở đây có thể mang nghĩa ẩn dụ, chỉ một quá khứ không quá xa xôi theo góc nhìn của người nói.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu lês as notícias recentes?"
    Bạn có đọc những tin tức gần đây không?
    'Lês' là động từ 'ler' (đọc) chia ở ngôi 'Tu' (bạn) trong thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo). 'Recentes' là dạng số nhiều của tính từ 'recente', bổ nghĩa cho danh từ 'notícias' (tin tức).
  • "Nós estamos a falar sobre o filme mais recente."
    Chúng tôi đang nói về bộ phim mới nhất.
    'Estamos a falar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang nói), bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra trong Hiện tại đơn. 'Mais recente' là dạng so sánh nhất của tính từ 'recente' (mới nhất).
  • "Tu vês sempre as exposições de arte mais recentes na galeria?"
    Bạn luôn xem những cuộc triển lãm nghệ thuật mới nhất ở phòng trưng bày à?
    'Vês' là động từ 'ver' (xem) chia ở ngôi 'Tu' (bạn) trong thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo). 'Mais recentes' là dạng so sánh nhất của tính từ 'recente', bổ nghĩa cho 'exposições de arte' (triển lãm nghệ thuật).
(Vị trí vocab_tab4_inline)