(Vị trí top_banner)
Hình minh họa novo
A1
Adjetivo Masculino A1 Chung

novo

[ˈno.vu]
mới
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "novo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que existe ou é feitopouco tempo; que foi inventado ou descoberto recentemente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mới được làm, phát minh hoặc phát triển.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este carro é novo."

    "Chiếc xe hơi này mới."

  • "Estou a ler um livro novo."

    "Tôi đang đọc một cuốn sách mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'nova'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) novos
Os carros novos são mais eficientes.
(Những chiếc xe mới thì hiệu quả hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) novinho
O bebé é tão novinho e adorável.
(Em bé còn rất mới và đáng yêu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu perceberes o novo regulamento, precisas de o ler com atenção."
    Để bạn (tu) hiểu được quy định mới, bạn cần đọc nó cẩn thận.
    "perceberes" là dạng "Infinitivo Pessoal" của động từ "perceber" chia theo ngôi "tu", dùng sau giới từ "para" khi chủ ngữ được xác định rõ ràng. "novo" bổ nghĩa cho "regulamento".
  • "Apesar de tu seres novo na equipa, estás a ter um ótimo desempenho."
    Mặc dù bạn (tu) là người mới trong đội, bạn đang thể hiện rất tốt.
    "seres" là dạng "Infinitivo Pessoal" của động từ "ser" chia theo ngôi "tu", dùng sau giới từ "apesar de" khi chủ ngữ được xác định. "novo" bổ nghĩa cho "tu". Cấu trúc "estar a ter" là cách diễn đạt hành động đang diễn ra theo chuẩn PT-PT.
  • "Antes de tu comprares o teu computador novo, aconselho-te a veres as especificações."
    Trước khi bạn (tu) mua máy tính mới của mình, tôi khuyên bạn nên xem xét các thông số kỹ thuật.
    "comprares" là dạng "Infinitivo Pessoal" của động từ "comprar" chia theo ngôi "tu", dùng sau giới từ "antes de" khi chủ ngữ được xác định. "novo" bổ nghĩa cho "computador". "aconselho-te" tuân thủ quy tắc đặt đại từ clítico chuẩn PT-PT.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Este é o novo livro que estou a ler, e tu também o deves ler."
    Đây là cuốn sách mới mà tôi đang đọc, và bạn cũng nên đọc nó.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'livro'. Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang đọc. 'O deves ler' là vị trí đại từ tân ngữ (clitic placement) chính xác.
  • "A nova casa, cujo projeto tu estás a acompanhar, é muito moderna."
    Ngôi nhà mới, mà bạn đang theo dõi dự án của nó, rất hiện đại.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, liên hệ 'projeto' với 'casa'. 'Estás a acompanhar' là thì hiện tại tiếp diễn, ngôi 'tu' và động từ chia tương ứng.
  • "O computador novo, a quem deste o teu antigo, funciona muito bem."
    Cái máy tính mới, mà bạn đã cho cái cũ của bạn, hoạt động rất tốt.
    'A quem' là đại từ quan hệ thay thế cho người hoặc vật được nhân hóa, trong trường hợp này là 'computador'. 'Deste' là quá khứ của 'dar' chia ở ngôi 'tu', thể hiện sự thân mật. Do đó 'o teu antigo' chứ không phải 'o seu antigo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)