memória
[mɨˈmɔɾiɐ]
ký ức
Intermediário (B1)
Significado "memória" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Faculdade de reter, de conservar e de reproduzir estados de consciência passados; lembrança.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
khả năng nhớ lại mọi thứ, hoặc một điều gì đó được nhớ lại từ quá khứ
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho boa memória para rostos, mas esqueço-me facilmente dos nomes."
"Tôi có trí nhớ tốt về khuôn mặt, nhưng lại dễ quên tên."
"Aquele dia está gravado na minha memória."
"Ngày đó khắc sâu trong trí nhớ của tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | memórias |
As memórias da infância são muito importantes.
(Những kỷ niệm thời thơ ấu rất quan trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | memóriazinha |
Tenho uma memóriazinha desse tempo.
(Tôi có một chút ký ức về thời đó.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A tua memória é tão boa como a minha, mas a dela é a melhor de todas. Ela deve estar a usar alguma técnica especial para reter as informações!"Trí nhớ của bạn tốt như của tôi, nhưng của cô ấy là tốt nhất trong tất cả. Chắc hẳn cô ấy đang sử dụng kỹ thuật đặc biệt nào đó để lưu giữ thông tin!Câu này sử dụng cấp so sánh ngang bằng (tão boa como) và cấp so sánh tuyệt đối (a melhor de todas). 'Estar a usar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'A tua memória' sử dụng tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"As memórias da infância são mais vívidas que as memórias recentes, e as memórias traumáticas parecem estar a ficar cada vez mais fortes com o tempo. Conseguirá ele esquecê-las?"Những ký ức tuổi thơ sống động hơn những ký ức gần đây, và những ký ức đau thương dường như ngày càng trở nên mạnh mẽ hơn theo thời gian. Liệu anh ấy có thể quên chúng?Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (mais vívidas que). 'Estar a ficar' là continuous aspect, diễn tả một quá trình. 'Conseguirá ele esquecê-las?' sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đây là câu hỏi.
-
"Esta é a memória mais antiga que tenho. Julgo que já deves estar a perceber o quão importante ela é para mim."Đây là ký ức lâu đời nhất mà tôi có. Tôi nghĩ bạn hẳn đã nhận ra nó quan trọng với tôi đến mức nào rồi.Câu này sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (a memória mais antiga). 'Deves estar a perceber' là continuous aspect với modal verb 'dever', diễn tả một hành động đang diễn ra và có tính chắc chắn. 'Ela é para mim' thể hiện sự quan trọng của ký ức đối với người nói.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ele perdeu a memória depois do acidente."Anh ấy đã mất trí nhớ sau vụ tai nạn."perdeu" là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ "perder" (mất) ở ngôi thứ ba số ít (ele). Từ "memória" được dùng ở dạng số ít, nghĩa là trí nhớ.
-
"Tu guardaste as memórias da tua infância com carinho?"Bạn đã lưu giữ những kỷ niệm tuổi thơ của mình một cách trân trọng phải không?"guardaste" là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ "guardar" (lưu giữ) ở ngôi "Tu" (ngôi thứ hai số ít). "memórias" là dạng số nhiều của "memória", nghĩa là những kỷ niệm.
-
"Aquele cheiro trouxe-me de volta muitas memórias da minha avó."Mùi hương đó đã mang lại cho tôi rất nhiều kỷ niệm về bà của tôi."trouxe" là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ "trazer" (mang lại) ở ngôi thứ ba số ít (o cheiro - chủ ngữ). Đại từ "me" (tôi) được đặt sau động từ ("trouxe-me") theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (Enclise), không dùng "me trouxe".
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu tenho uma memória fantástica para nomes e datas."Tôi có một trí nhớ tuyệt vời về tên và ngày tháng.Ví dụ này sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eu' (tôi) và từ vựng 'memória' ở dạng số ít. Động từ 'ter' (có) được chia ở ngôi thứ nhất số ít (Eu tenho).
-
"Tu estás a recordar as memórias da nossa viagem a Lisboa?"Bạn đang nhớ lại những ký ức về chuyến đi của chúng ta đến Lisboa à?Câu này dùng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn thân mật) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a recordar) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu (tuyệt đối không dùng gerúndio). Từ 'memórias' được dùng ở dạng số nhiều.
-
"Nós estamos a construir novas memórias juntos, e isso é o que importa."Chúng ta đang cùng nhau xây dựng những ký ức mới, và đó là điều quan trọng.Ví dụ này sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng ta) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a construir) để chỉ một hành động đang tiếp diễn, đúng ngữ pháp Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Memórias' được dùng ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
