(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lembrança
A2
noun Feminino A2 Văn hóa, Lịch sử, Kỷ niệm

lembrança

/lĩˈbɾɐ̃.sɐ/
vật kỷ niệm
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lembrança" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um objeto que serve para recordar uma pessoa, lugar ou evento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một vật được giữ lại để làm kỷ niệm về một người hoặc sự kiện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Comprei esta pequena estátua como uma lembrança das minhas férias em Lisboa."

    "Tôi đã mua bức tượng nhỏ này như một vật kỷ niệm cho kỳ nghỉ của tôi ở Lisbon."

  • "Esta música traz-me muitas lembranças da minha infância."

    "Bài hát này mang lại cho tôi nhiều ký ức về tuổi thơ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

recordação(vật kỷ niệm, ký ức) suvenir(quà lưu niệm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. 'Lembrança' có thể dùng để chỉ cả vật kỷ niệm và ký ức.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) lembranças
Tenho muitas lembranças boas da minha infância.
(Tôi có rất nhiều kỷ niệm đẹp về thời thơ ấu của mình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) lembrancinha
Comprei uma lembrancinha para te recordar de Portugal.
(Tôi đã mua một món quà lưu niệm nhỏ để bạn nhớ đến Bồ Đào Nha.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a comprar lembranças para a tua família quando viajas."
    Bạn đang mua quà lưu niệm cho gia đình khi bạn đi du lịch.
    Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a comprar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Lembranças' ở dạng số nhiều.
  • "Nós levamos lembranças de Portugal para os nossos amigos."
    Chúng tôi mang quà lưu niệm từ Bồ Đào Nha cho bạn bè của chúng tôi.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi). 'Levamos' là động từ 'levar' (mang) chia ở ngôi thứ nhất số nhiều. 'Lembranças' ở dạng số nhiều, và giới từ 'de' được sử dụng để chỉ nguồn gốc (từ Bồ Đào Nha).
  • "Eu estou a guardar todas as lembranças desta viagem com muito carinho."
    Tôi đang giữ tất cả những kỷ niệm của chuyến đi này với rất nhiều tình cảm.
    Sử dụng 'Eu' (tôi). 'Estou a guardar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a guardar' - đang giữ). 'Lembranças' ở dạng số nhiều, chỉ những món đồ hoặc trải nghiệm được lưu giữ như kỷ niệm. Cụm 'com muito carinho' (với rất nhiều tình cảm) thể hiện cảm xúc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)