recruta
[ʁɨˈkɾu.tɐ]
lính nhập ngũ
Básico (A2)
Significado "recruta" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Indivíduo que se alista ou é chamado para o serviço militar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người lính đã tình nguyện gia nhập lực lượng vũ trang và không phải là sĩ quan.
Exemplos (Ví dụ)
"O recruta está a aprender a marchar."
"Người lính nhập ngũ đang học cách diễu hành."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | recrutas |
Os recrutas estão em treinamento.
(Các tân binh đang được huấn luyện.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | recrutinha |
Ele é um recrutinha ainda.
(Anh ấy vẫn còn là một tân binh nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O recruta João é tão alto como o recruta Pedro, mas o recruta António está a ser mais disciplinado."Anh lính João cao bằng anh lính Pedro, nhưng anh lính António đang tỏ ra kỷ luật hơn.So sánh ngang bằng (tão...como) và so sánh hơn (mais...do que, nhưng ở đây lược bỏ 'do que' vì đã rõ đối tượng so sánh). Lưu ý 'está a ser' là 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu, recruta, és o mais jovem de todos, mas também estás a mostrar-te um dos mais aptos. Dá-te os parabéns!"Cậu, anh lính, là người trẻ nhất trong số tất cả, nhưng cậu cũng đang cho thấy mình là một trong những người phù hợp nhất. Xin chúc mừng cậu!So sánh nhất (o mais jovem, um dos mais aptos). Ngôi 'Tu' (thân mật). 'Dá-te os parabéns!' (đại từ đặt sau động từ 'dar' ở đầu câu).
-
"Estes recrutas são menos experientes que os oficiais, mas estão a tornar-se cada vez melhores no manuseamento do equipamento. A instrução está a dar-lhes confiança."Những tân binh này ít kinh nghiệm hơn các sĩ quan, nhưng họ đang trở nên ngày càng tốt hơn trong việc sử dụng thiết bị. Huấn luyện đang mang lại cho họ sự tự tin.So sánh kém (menos...que). 'Estão a tornar-se' (estar a + infinitivo, hành động đang diễn ra). 'A dar-lhes confiança' (đại từ đặt sau động từ 'dar').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
