(Vị trí top_banner)
Hình minh họa jantar
A1
Substantivo Masculino A1 Ẩm thực, Sinh hoạt hằng ngày

jantar

/ʒɐ̃ˈtaɾ/
bữa tối
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "jantar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Refeição que se toma ao fim do dia ou ao princípio da noite.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bữa ăn được ăn vào buổi tối; bữa tối.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O jantar está quase pronto."

    "Bữa tối gần xong rồi."

  • "Costumo jantar por volta das 20h."

    "Tôi thường ăn tối vào khoảng 8 giờ tối."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ceia(Bữa ăn khuya)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) jantares
Os jantares de família são sempre especiais.
(Những bữa tối gia đình luôn đặc biệt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) jantarzinho
Vamos fazer um jantarzinho romântico.
(Chúng ta hãy làm một bữa tối lãng mạn nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu jantarás num restaurante elegante com os teus amigos."
    Ngày mai, bạn sẽ ăn tối ở một nhà hàng sang trọng với bạn bè của bạn.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (jantarás) cho ngôi 'tu'. Thì tương lai đơn diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
  • "No próximo ano, nós estaremos a planear os jantares de Natal com antecedência."
    Vào năm tới, chúng tôi sẽ lên kế hoạch cho các bữa tối Giáng Sinh trước.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (estaremos a planear) kết hợp với 'estar a + infinitive' để nhấn mạnh quá trình lên kế hoạch cho các bữa tối. Hành động này kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định trong tương lai.
  • "Se tiveres tempo, o senhor jantará connosco depois da reunião, se fizer favor."
    Nếu bạn có thời gian, ngài sẽ ăn tối với chúng tôi sau cuộc họp, nếu ngài vui lòng.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (jantará) cho danh xưng trang trọng 'o senhor'. 'Se fizer favor' là một cách nói lịch sự để mời ai đó.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É essencial jantarmos em família para mantermos a ligação."
    Việc chúng ta ăn tối cùng gia đình là rất cần thiết để duy trì sự gắn kết.
    Giải thích: 'jantarmos' là dạng 'Infinitivo Pessoal' (nguyên thể chia ngôi) của động từ 'jantar' ở ngôi 'nós' (chúng ta). Dạng này được dùng để chỉ rõ chủ thể của hành động (chúng ta) là người thực hiện việc 'ăn tối'.
  • "Depois de jantares, não te esqueças de lavar a loiça."
    Sau khi con ăn tối xong, đừng quên rửa chén đĩa nhé.
    Giải thích: 'jantares' là 'Infinitivo Pessoal' ở ngôi 'tu' (bạn/con). Cấu trúc này thường đi sau giới từ (ví dụ: 'depois de') để làm rõ chủ ngữ của hành động. Đại từ 'te' (không phải 'se') được đặt sau động từ ('esqueças-te') theo quy tắc nối đại từ (ênclise) trong câu mệnh lệnh phủ định, là đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Para eles poderem organizar os jantares de sábado, precisam de saber o número de pessoas."
    Để họ có thể tổ chức các bữa tối thứ Bảy, họ cần biết số lượng người tham gia.
    Giải thích: Câu này sử dụng danh từ số nhiều 'jantares' (các bữa tối). 'poderem' là 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'poder' ở ngôi 'eles/elas' (họ). Nó được dùng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích và xác định chủ thể của hành động 'có thể' chính là 'họ'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)