(Vị trí top_banner)
Hình minh họa almoço
A1
noun Masculino A1 Ẩm thực, Sinh hoạt hàng ngày

almoço

[ɐlˈmosu]
bữa trưa
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "almoço" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Refeição tomada ao meio-dia ou no princípio da tarde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bữa ăn được dùng vào giữa ngày, thường là khoảng trưa; bữa trưa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eu almoço ao meio-dia."

    "Tôi ăn trưa vào giữa trưa."

  • "O almoço está pronto."

    "Bữa trưa đã sẵn sàng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực. Số nhiều: almoços.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) almoços
Os almoços de família são sempre especiais.
(Những bữa trưa gia đình luôn đặc biệt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) almoçinho
Vamos fazer um almoçinho rápido antes de sair.
(Chúng ta hãy ăn một bữa trưa nhỏ nhanh chóng trước khi đi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)