refinação
[ʁɨ.fi.naˈsɐ̃w̃]
tinh chế
Independente (B2)
Significado "refinação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Processo de remoção de impurezas ou elementos indesejados de uma substância; aperfeiçoamento ou melhoria de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình loại bỏ tạp chất hoặc các yếu tố không mong muốn khỏi một chất; cải thiện hoặc hoàn thiện một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A refinação do petróleo é um processo complexo."
"Quá trình tinh chế dầu mỏ là một quá trình phức tạp."
"Estamos a assistir à refinação das nossas técnicas."
"Chúng ta đang chứng kiến sự tinh chỉnh các kỹ thuật của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Nome terminado em '-ão', plural '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | refinações |
As refinações de petróleo são importantes para a produção de combustíveis.
(Việc lọc dầu rất quan trọng cho việc sản xuất nhiên liệu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | refinaçãozinha |
Foi só uma refinaçãozinha, nada de mais.
(Đó chỉ là một sự tinh chế nhỏ, không có gì nhiều.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A refinação do azeite de oliva é um processo essencial para garantir a sua qualidade."Việc tinh chế dầu ô liu là một quy trình thiết yếu để đảm bảo chất lượng của nó.Câu này sử dụng 'a refinação' (sự tinh chế) với mạo từ xác định 'a', chỉ một quy trình tinh chế cụ thể (của dầu ô liu). Động từ 'é' chia ở ngôi thứ ba số ít, phù hợp với chủ ngữ 'A refinação'.
-
"Estou a ler um artigo sobre as refinações de petróleo e os seus impactos ambientais."Tôi đang đọc một bài báo về các quá trình tinh chế dầu mỏ và tác động môi trường của chúng.Ở đây, 'refinações' được sử dụng ở dạng số nhiều với mạo từ xác định 'as', ám chỉ nhiều quy trình tinh chế khác nhau. Cấu trúc 'Estou a ler' (tôi đang đọc) sử dụng 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Chủ ngữ là ngôi thứ nhất số ít (Eu).
-
"Tu deves investir numa refinação da tua técnica de pintura para participares no concurso."Bạn nên đầu tư vào việc trau chuốt kỹ thuật vẽ tranh của mình để tham gia cuộc thi.Câu này sử dụng 'uma refinação' với mạo từ không xác định 'uma', ám chỉ một sự cải thiện hoặc tinh chỉnh chung chung. 'Tu deves' là cách chia động từ 'dever' (nên) ở ngôi thứ hai số ít (Tu). Sở hữu cách 'tua técnica' phù hợp với ngôi 'Tu'.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Após a refinação do azeite, dá-te um sabor mais puro e intenso."Sau quá trình tinh chế dầu ô liu, nó mang đến cho bạn một hương vị tinh khiết và đậm đà hơn.Câu này sử dụng 'dá-te' (đại từ 'te' đặt sau động từ 'dar') theo quy tắc ênclise. 'Refinação' ở đây chỉ quá trình tinh chế. Động từ 'dar' được chia ở ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là 'a refinação'.
-
"A empresa está a efetuar refinações constantes nos seus processos, garantindo assim a qualidade dos produtos. Informo-vos sobre o progresso em breve."Công ty đang tiến hành tinh chế liên tục trong các quy trình của mình, nhờ đó đảm bảo chất lượng sản phẩm. Tôi sẽ thông báo cho các bạn về tiến độ sớm thôi.Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a efetuar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Refinações' là dạng số nhiều của 'refinação'. 'Informo-vos' tuân thủ quy tắc đặt đại từ sau động từ (ênclise).
-
"Com a refinação do programa de culinária, mostro-te as novas técnicas que aprendi."Với sự trau chuốt của chương trình nấu ăn, tôi sẽ cho bạn thấy những kỹ thuật mới mà tôi đã học được.Câu này sử dụng 'mostro-te' (đại từ 'te' đặt sau động từ 'mostrar') theo quy tắc ênclise. 'Refinação' ở đây mang nghĩa là sự trau chuốt, hoàn thiện chương trình. Động từ 'mostrar' chia ở ngôi thứ nhất số ít.
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, a refinação do petróleo estará a tornar-se mais eficiente, reduzindo o impacto ambiental."Trong tương lai, việc tinh chế dầu mỏ sẽ trở nên hiệu quả hơn, giảm tác động đến môi trường.Sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Refinação' được dùng với nghĩa là quá trình tinh chế. Động từ 'tornar-se' chia ở thì tương lai cho ngôi thứ ba số ít.
-
"Tu, com a tua dedicação, estarás a contribuir para a refinação das nossas técnicas de trabalho."Với sự cống hiến của mình, bạn sẽ đang đóng góp vào việc hoàn thiện các kỹ thuật làm việc của chúng ta.Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) và động từ 'estarás a contribuir' (estar a + infinitivo - tương lai tiếp diễn, nhấn mạnh hành động đang xảy ra). 'Refinação' ở đây mang nghĩa là cải thiện, hoàn thiện. Chú ý chia động từ 'estar' cho ngôi 'tu'.
-
"A refinação dos algoritmos de inteligência artificial estará a transformar a maneira como analisamos dados no futuro."Việc tinh chỉnh các thuật toán trí tuệ nhân tạo sẽ thay đổi cách chúng ta phân tích dữ liệu trong tương lai.Ở đây, 'refinação' được dùng để chỉ việc tinh chỉnh, cải thiện. 'Estará a transformar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, nhấn mạnh sự liên tục của quá trình biến đổi.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É essencial para nós entendermos o processo de refinação do petróleo."Việc chúng ta hiểu được quy trình tinh luyện dầu mỏ là vô cùng thiết yếu.Ngữ pháp: 'entendermos' là dạng 'Infinitivo Pessoal' (Động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'entender', tương ứng với ngôi 'nós' (chúng ta). Dạng này được dùng khi động từ nguyên thể có một chủ ngữ xác định.
-
"Antes de tu começares a refinação dos metais, certifica-te de que tens o equipamento de segurança."Trước khi bạn bắt đầu việc tinh luyện kim loại, hãy chắc chắn rằng bạn đã có đồ bảo hộ.Ngữ pháp: 'começares' là 'Infinitivo Pessoal' của 'começar', chia cho ngôi thân mật 'tu'. Trong văn phong Bồ Đào Nha-châu Âu, ngôi 'tu' đi kèm với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('certifica-te', 'tens').
-
"A empresa investiu para os seus técnicos fazerem novas refinações nos métodos de produção."Công ty đã đầu tư để các kỹ thuật viên của họ thực hiện những cải tiến mới trong phương pháp sản xuất.Ngữ pháp: 'fazerem' là 'Infinitivo Pessoal' của 'fazer', chia cho ngôi 'eles' (ở đây là 'os seus técnicos'). Nó được dùng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích của một chủ ngữ cụ thể (các kỹ thuật viên).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A refinação do azeite, que estamos a efetuar, garante a sua qualidade superior."Việc tinh chế dầu ô liu mà chúng ta đang thực hiện, đảm bảo chất lượng vượt trội của nó.Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để nối mệnh đề phụ 'que estamos a efetuar' (chúng ta đang thực hiện) với danh từ 'refinação'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a efetuar) diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'efetuar' chia theo ngôi 'nós'.
-
"A refinação dos metais, cujo processo demorou meses, resultou em produtos de alta pureza."Việc tinh chế kim loại, quá trình này mất hàng tháng, đã cho ra những sản phẩm có độ tinh khiết cao.Sử dụng 'cujo' (đại từ quan hệ sở hữu) để chỉ mối quan hệ sở hữu giữa 'processo' (quá trình) và 'refinação' (việc tinh chế). Quá trình tinh chế này thuộc về việc tinh chế kim loại. Động từ 'demorar' chia theo ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là 'processo'.
-
"Há várias refinações de açúcar, quem diria que todas exigem tanto cuidado?"Có nhiều công đoạn tinh chế đường, ai mà ngờ rằng tất cả đều đòi hỏi sự cẩn thận đến vậy?Sử dụng 'quem' (đại từ quan hệ) trong một câu hỏi tu từ, thể hiện sự ngạc nhiên. 'Quem diria' có nghĩa là 'ai mà ngờ rằng'. Lưu ý: 'refinações' là dạng số nhiều của 'refinação'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a ver a refinação do azeite, não estás? Dá-me a provar!"Cậu đang xem quá trình tinh chế dầu ô liu, đúng không? Cho tôi nếm thử!Sử dụng 'Tu' cho thân mật, 'estás a ver' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra, 'Dá-me' (enclisis) vì đầu câu mệnh lệnh.
-
"A refinação do açúcar está a ser um processo demorado. Tu deves ter paciência."Việc tinh chế đường đang là một quá trình tốn thời gian. Cậu nên kiên nhẫn.'A refinação do açúcar está a ser' (estar a + infinitivo passivo) - nhấn mạnh quá trình đang diễn ra. Sử dụng 'Tu deves' để thể hiện lời khuyên thân mật.
-
"A senhora está a acompanhar a refinação do novo combustível? É um processo complexo."Quý bà đang theo dõi quá trình tinh chế nhiên liệu mới à? Đó là một quá trình phức tạp.Sử dụng 'A Senhora' cho trang trọng. 'Está a acompanhar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
