(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reforçado
B1
Adjetivo Masculino B1 Tổng quát

reforçado

/ʁɨfuɾˈsaðu/
được tăng cường
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reforçado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi tornado mais forte; fortalecido, intensificado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được tăng cường, cải thiện; được nâng cao.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O controlo de qualidade foi reforçado para garantir a segurança dos produtos."

    "Việc kiểm soát chất lượng đã được tăng cường để đảm bảo an toàn cho sản phẩm."

  • "As medidas de segurança foram reforçadas após o incidente."

    "Các biện pháp an ninh đã được tăng cường sau vụ việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fortalecido(được làm mạnh hơn) intensificado(được tăng cường độ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) reforçados
Os reforçados aguentaram bem o impacto.
(Những người/vật được gia cố đã chịu đựng tốt cú va chạm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) reforçadinho
Ele é um reforçadinho, sempre pronto para tudo.
(Anh ấy là một người hơi "được gia cố", luôn sẵn sàng cho mọi thứ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O controlo de fronteiras foi reforçado, estando agora a ser ainda mais apertado do que antes."
    Việc kiểm soát biên giới đã được tăng cường, và hiện đang được thắt chặt hơn trước.
    Ví dụ so sánh hơn. 'Reforçado' (tăng cường) ở dạng bị động. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado diễn tả một hành động đang diễn ra ở dạng bị động. 'Ainda mais apertado do que antes' là cấu trúc so sánh hơn.
  • "Este ano, o nosso sistema de segurança está a ser reforçado, sendo o mais reforçado de sempre."
    Năm nay, hệ thống an ninh của chúng ta đang được tăng cường, và là hệ thống được tăng cường nhất từ trước đến nay.
    Ví dụ so sánh nhất tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'O mais reforçado de sempre' nhấn mạnh mức độ cao nhất từ trước đến nay. 'Estar a ser' + particípio passado vẫn là cấu trúc bị động đang diễn ra.
  • "O nosso amor foi reforçado pelas dificuldades que estamos a enfrentar, estando agora tão forte como nunca esteve."
    Tình yêu của chúng ta đã được củng cố bởi những khó khăn mà chúng ta đang đối mặt, và bây giờ mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
    Ví dụ so sánh bằng (comparativo de igualdade, embora expressando fortalecimento). 'Tão forte como nunca esteve' cho thấy sự mạnh mẽ hiện tại tương đương hoặc hơn so với trước đây. 'Estar a enfrentar' là hành động đang diễn ra.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei um abraço reforçado quando te vir."
    Tôi sẽ trao cho bạn một cái ôm thật chặt khi tôi gặp bạn.
    Mesóclise ('Dar-te-ei'): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'dar' và đuôi thì tương lai. Động từ chia theo ngôi 'tu'. 'Reforçado' bổ nghĩa cho 'abraço', nhấn mạnh sự mạnh mẽ của cái ôm.
  • "Dir-se-ia que o nosso amor estava reforçado depois da viagem."
    Người ta sẽ nói rằng tình yêu của chúng ta đã được củng cố sau chuyến đi.
    Mesóclise ('Dir-se-ia'): Đại từ 'se' được chèn giữa gốc động từ 'dir' và đuôi thì điều kiện. 'Reforçado' mô tả trạng thái của 'amor' sau chuyến đi. Cấu trúc 'Dir-se-ia' diễn tả một điều gì đó có vẻ như là đúng.
  • "Oferecer-lhe-íamos um presente reforçado se soubéssemos que virias."
    Chúng tôi sẽ tặng cho bạn một món quà đặc biệt hơn nếu chúng tôi biết bạn sẽ đến.
    Mesóclise ('Oferecer-lhe-íamos'): Đại từ 'lhe' (cho bạn) được chèn giữa gốc động từ 'oferecer' và đuôi thì điều kiện. 'Reforçado' bổ nghĩa cho 'presente', nhấn mạnh giá trị hoặc ý nghĩa của món quà. Chia động từ ở thì điều kiện (condicional). Sử dụng 'se soubéssemos' (nếu chúng ta biết) thể hiện một điều kiện giả định trong quá khứ.
Thì Hiện tại đơn
  • "O sistema de segurança da empresa está a ser reforçado para proteger os dados confidenciais. Dá-me a tua opinião sobre as novas medidas."
    Hệ thống an ninh của công ty đang được tăng cường để bảo vệ dữ liệu mật. Cho tôi ý kiến của bạn về các biện pháp mới đi.
    Sử dụng 'estar a ser + particípio passado' để diễn tả một hành động bị động đang diễn ra. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu mệnh lệnh.
  • "Tu estás a ver que o meu argumento é reforçado pelos factos. Acreditas agora?"
    Bạn thấy rằng luận điểm của tôi được củng cố bởi các sự kiện. Bây giờ bạn tin chưa?
    'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia ở ngôi 'tu' (thân mật) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Reforçado' là tính từ bổ nghĩa cho 'argumento'.
  • "Nós estamos a constatar que o apoio popular ao projeto é reforçado a cada dia que passa. Contudo, não nos iludimos."
    Chúng tôi đang nhận thấy rằng sự ủng hộ của người dân đối với dự án được củng cố theo từng ngày trôi qua. Tuy nhiên, chúng tôi không ảo tưởng.
    'Estamos a constatar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở ngôi 'nós' (chúng ta/chúng tôi) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Reforçado' diễn tả sự củng cố liên tục 'a cada dia que passa'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)