reformado
[ʀɨ.fuɾˈma.du]
người về hưu
Básico (A2)
Significado "reformado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que deixou de trabalhar e recebe uma pensão de reforma.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người đã nghỉ hưu, người về hưu.
Exemplos (Ví dụ)
"O meu pai está reformado e agora tem tempo para viajar."
"Bố tôi đã về hưu và giờ có thời gian đi du lịch."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: reformados
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | reformados |
Os reformados reuniram-se para discutir as suas pensões.
(Những người hưu trí đã tụ tập để thảo luận về lương hưu của họ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | reformadinho |
O meu avô é um reformadinho feliz.
(Ông tôi là một người hưu trí nhỏ bé hạnh phúc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o meu avô já era reformado e passava os dias a ler jornais no jardim."Khi cháu còn bé, ông của ta đã là người về hưu rồi và thường đọc báo trong vườn.Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - là) chia theo ngôi 'tu' và 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') cho ngôi thứ ba số ít. 'Estar a + infinitivo' ở đây được thể hiện qua 'passava os dias a ler' (dành thời gian đọc), diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Lưu ý cách dùng 'meu avô' thay vì 'o meu avô' khi diễn tả sở hữu gần gũi.
-
"Antigamente, os reformados costumavam juntar-se no café da esquina e discutiam sobre política."Ngày xưa, những người về hưu thường tụ tập ở quán cà phê góc phố và tranh luận về chính trị.Ở đây, 'costumavam juntar-se' diễn tả một thói quen trong quá khứ (họ thường tụ tập). 'Discutiam' là thì Pretérito Imperfeito của động từ 'discutir' (tranh luận), diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc đang diễn ra trong quá khứ. Lưu ý vị trí của đại từ 'se' (enclisis).
-
"Quando o senhor era mais novo, já havia muitos reformados a jogar cartas no parque?"Khi ông còn trẻ, đã có nhiều người về hưu chơi bài trong công viên chưa ạ?Câu này dùng danh xưng lịch sự 'o senhor' và thì Pretérito Imperfeito của 'haver' (havia - đã có). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được thể hiện qua 'a jogar cartas', diễn tả một hành động đang diễn ra (chơi bài) tại một thời điểm trong quá khứ. Câu hỏi này yêu cầu sự tôn trọng nên dùng 'o senhor'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-se-ia que o reformado está a ponderar investir as suas economias num novo negócio."Có vẻ như người hưu trí đó đang cân nhắc đầu tư số tiền tiết kiệm của mình vào một công việc kinh doanh mới.Mesóclise ('Dir-se-ia') được sử dụng vì đây là một câu điều kiện. 'Estar a ponderar' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra. Reformado (danh từ) được sử dụng để chỉ người hưu trí.
-
"Oferecer-te-ei um bom vinho do Porto, reformado, se me contares todos os teus segredos!"Ta sẽ mời bạn một ly rượu Porto ngon, hỡi người hưu trí, nếu bạn kể cho ta nghe tất cả bí mật của bạn!Mesóclise ('Oferecer-te-ei') được sử dụng vì đây là một câu mệnh lệnh/hứa hẹn. Ngôi 'Tu' được sử dụng, vì vậy đại từ 'te' được chèn vào giữa động từ. 'Reformado' được sử dụng để gọi người đang hưu trí.
-
"Aconselhar-se-ão os reformados sobre as melhores opções de investimento bancário."Những người hưu trí sẽ được tư vấn về các lựa chọn đầu tư ngân hàng tốt nhất.Mesóclise ('Aconselhar-se-ão') được sử dụng vì đây là một câu tường thuật (trong tương lai). 'Reformados' là dạng số nhiều của 'reformado', chỉ những người hưu trí. Cấu trúc nhấn mạnh hành động được thực hiện cho người hưu trí.
Thì Hiện tại đơn
-
"O reformado está a ler o jornal no café todas as manhãs. Dá-lhe prazer."Người hưu trí đó đang đọc báo ở quán cà phê mỗi sáng. Nó mang lại cho ông ấy niềm vui.Sử dụng 'estar a ler' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Dá-lhe' là cách đặt đại từ tân ngữ 'lhe' sau động từ 'dar' (enclisis), thường thấy khi bắt đầu câu.
-
"Tu, que és reformado agora, estás a aproveitar a vida? Viajas muito?"Bạn, người mà bây giờ đã về hưu, có đang tận hưởng cuộc sống không? Bạn có đi du lịch nhiều không?Sử dụng 'és' (ser - ngôi 'tu') và 'estás a aproveitar' (estar a + infinitivo, ngôi 'tu'). 'Tu' thể hiện sự thân mật. 'Aproveitar a vida' là một cụm từ phổ biến.
-
"O meu vizinho reformado, o senhor António, está sempre a dizer que adora a reforma e que agora tem tempo para tudo. Leva os netos ao parque e está a ensiná-los a andar de bicicleta."Người hàng xóm hưu trí của tôi, ông António, luôn nói rằng ông ấy rất thích việc nghỉ hưu và bây giờ ông ấy có thời gian cho mọi thứ. Ông ấy đưa các cháu đến công viên và đang dạy chúng đi xe đạp.Sử dụng 'está a dizer' và 'está a ensiná-los' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'O senhor' được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng. Đại từ 'os' đặt trước động từ 'ensinar' (proclisis) vì có từ 'que' đứng trước.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu, como reformado, tens muito tempo livre para te dedicares aos teus hobbies. O que estás a fazer hoje?"Bạn, với tư cách là một người đã nghỉ hưu, có rất nhiều thời gian rảnh để dành cho những sở thích của mình. Hôm nay bạn đang làm gì vậy?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho văn phong thân mật. 'Tens' là chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra (thay vì gerundio). 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ 'dedicares' (proclisis) vì có 'para'.
-
"Nós, os reformados, estamos a planear uma viagem de autocarro para o Algarve no próximo mês. Queres vir connosco?"Chúng tôi, những người đã nghỉ hưu, đang lên kế hoạch cho một chuyến đi bằng xe buýt đến Algarve vào tháng tới. Bạn có muốn đi cùng chúng tôi không?'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi). 'Estamos a planear' là cấu trúc 'estar a...' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Autocarro' là từ Bồ Đào Nha cho xe buýt.
-
"Eles, os reformados do bairro, reúnem-se todas as tardes no café para jogarem às cartas e beberem um café. Estão a divertir-se muito."Họ, những người đã nghỉ hưu trong khu phố, tụ tập mỗi buổi chiều trong quán cà phê để chơi bài và uống cà phê. Họ đang rất vui vẻ.'Eles' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều (họ). 'Reúnem-se' - động từ 'reunir' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều, với đại từ phản thân 'se' đặt sau (enclisis). 'Estão a divertir-se' là 'estar a...' thể hiện hành động đang diễn ra; 'divertir-se' (vui vẻ) chia ở ngôi thứ 3 số nhiều, đại từ 'se' đặt sau (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
