reforma
[ʁɨˈfɔɾ.mɐ]
sự nghỉ hưu
Intermediário (B1)
Significado "reforma" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de se reformar; passagem à inatividade profissional.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc sự kiện rời bỏ công việc và ngừng làm việc.
Exemplos (Ví dụ)
"A minha mãe está a pensar na reforma."
"Mẹ tôi đang nghĩ về việc nghỉ hưu."
"Quando é que tu te vais reformar?"
"Khi nào bạn sẽ nghỉ hưu?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | reformas |
As reformas implementadas foram importantes para o desenvolvimento do país.
(Các cuộc cải cách được thực hiện rất quan trọng cho sự phát triển của đất nước.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | reformatinha |
Foi apenas uma reformatinha, não mudou muito.
(Đó chỉ là một cuộc cải cách nhỏ, nó không thay đổi nhiều.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
