refutação
[ʁɛ.fu.taˈsɐ̃w̃]
sự bác bỏ
Avançado (C1)
Significado "refutação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de refutar; ato de provar que algo é falso ou incorreto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự bác bỏ, sự phản bác; lời bác bỏ, lời phản bác.
Exemplos (Ví dụ)
"A refutação da teoria foi baseada em evidências empíricas."
"Sự bác bỏ lý thuyết được dựa trên bằng chứng thực nghiệm."
"Estou a escrever uma refutação detalhada do seu argumento."
"Tôi đang viết một sự bác bỏ chi tiết cho lập luận của bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: refutações. Lưu ý đuôi '-ão'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | refutações |
As refutações apresentadas eram convincentes.
(As phản bác được đưa ra rất thuyết phục.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | refutaçãozinha |
A refutaçãozinha dele não teve impacto nenhum.
(Sự phản bác nhỏ bé của anh ấy không có bất kỳ tác động nào.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A refutação da teoria dele está a ser um processo complexo, mas necessário para o avanço da ciência."Việc bác bỏ lý thuyết của anh ấy đang là một quá trình phức tạp, nhưng cần thiết cho sự tiến bộ của khoa học.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'refutação'. Cấu trúc 'estar a ser' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ không xuất hiện trong câu này.
-
"Tu apresentaste uma refutação convincente ao argumento dela. Devo parabenizar-te por isso."Bạn đã trình bày một sự bác bỏ thuyết phục đối với lập luận của cô ấy. Tôi phải chúc mừng bạn về điều đó.Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' trước 'refutação'. Chia động từ 'apresentar' ở ngôi 'tu' (apresentaste). Vị trí đại từ 'te' theo sau động từ 'parabenizar' (enclisis).
-
"As refutações que apresentaste foram todas baseadas em dados incompletos; estás a cometer um erro grave."Những sự bác bỏ mà bạn đã đưa ra đều dựa trên dữ liệu không đầy đủ; bạn đang phạm một sai lầm nghiêm trọng.Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'As' trước 'refutações'. Cấu trúc 'estar a cometer' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ quan hệ 'que' đứng trước động từ.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A refutação do teu argumento é mais convincente do que a minha, embora ambas estejam a ser consideradas."Sự bác bỏ luận điểm của bạn thuyết phục hơn của tôi, mặc dù cả hai đều đang được xem xét.Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (mais convincente do que). 'Estar a ser' + particípio là cấu trúc bị động tiếp diễn (passive continuous), diễn tả hành động 'đang được' thực hiện. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"Esta refutação é tão detalhada como a anterior, mas estás a apresentar-ma de forma menos clara."Sự bác bỏ này chi tiết như cái trước, nhưng bạn đang trình bày nó cho tôi một cách kém rõ ràng hơn.Câu này sử dụng cấp so sánh bằng (tão...como). 'Estás a apresentar-ma' là 'estar a' + infinitive (apresentar) + đại từ 'me' (cho tôi) dính liền phía sau (enclisis). 'Apresentar-ma' là trình bày cho tôi. Cụm 'de forma menos clara' sử dụng trạng từ 'claramente' nhưng được biến đổi sang cấu trúc so sánh kém hơn.
-
"A refutação que apresentaste é a mais completa de todas as refutações que estão a ser analisadas. Dá-me mais detalhes!"Sự bác bỏ mà bạn đã trình bày là hoàn chỉnh nhất trong tất cả các sự bác bỏ đang được phân tích. Cho tôi thêm chi tiết đi!Câu này sử dụng cấp so sánh nhất (a mais completa). 'Estão a ser analisadas' là cấu trúc bị động tiếp diễn (passive continuous) số nhiều. 'Dá-me' là mệnh lệnh khẳng định với ngôi 'tu', đại từ 'me' dính liền sau động từ (enclisis) và có dấu gạch nối. 'Dar' (cho) chia ở ngôi 'tu' sẽ là 'dá'.
Thì Tương lai đơn
-
"A refutação das tuas ideias será um desafio para mim, mas estou a preparar-me bem para isso."Việc bác bỏ những ý tưởng của bạn sẽ là một thách thức đối với tôi, nhưng tôi đang chuẩn bị kỹ lưỡng cho việc đó.Sử dụng 'estar a preparar-me' (thì tiếp diễn - Continuous aspect) thay vì 'preparando-me' (gerundio). 'Tuas' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'. 'Será' là động từ 'ser' chia ở thì tương lai đơn (futuro do indicativo).
-
"Se não apresentares provas concretas, a refutação da tua teoria virá rapidamente."Nếu bạn không đưa ra bằng chứng cụ thể, sự bác bỏ lý thuyết của bạn sẽ đến nhanh chóng.'Virá' là động từ 'vir' (đến) chia ở thì tương lai đơn. Câu này sử dụng mệnh đề điều kiện, nên thì tương lai được sử dụng để diễn tả một hành động có khả năng xảy ra trong tương lai nếu điều kiện không được đáp ứng.
-
"A refutação dessas acusações será complexa, mas a equipa de advogados está a trabalhar arduamente nisso e fá-lo-á."Việc bác bỏ những cáo buộc này sẽ phức tạp, nhưng đội ngũ luật sư đang làm việc hết sức chăm chỉ vào việc đó và sẽ làm được.'Será' là động từ 'ser' chia ở thì tương lai đơn. 'Está a trabalhar' (thì tiếp diễn - Continuous aspect). 'Fá-lo-á' là một ví dụ về việc đặt đại từ (clitic placement) theo chuẩn Bồ Đào Nha, kết hợp động từ 'fazer' (làm) ở thì tương lai và đại từ 'lo' (nó). 'O' được chuyển thành 'lo' vì đứng sau động từ kết thúc bằng 'a'.
Giống và Số của danh từ
-
"A refutação da tua teoria foi baseada em dados concretos."Sự bác bỏ lý thuyết của bạn dựa trên các dữ liệu cụ thể.Câu này sử dụng danh từ 'refutação' ở dạng số ít, giống cái. 'Tua' là hình thức sở hữu cách của ngôi 'tu'. Động từ 'foi' chia ở thì quá khứ đơn giản (pretérito perfeito simples) ngôi thứ 3 số ít.
-
"Estou a preparar as refutações aos argumentos do advogado, pois são falaciosos."Tôi đang chuẩn bị những sự bác bỏ đối với các lập luận của luật sư, vì chúng ngụy biện.Câu này sử dụng 'refutações' ở dạng số nhiều, giống cái. Cấu trúc 'estar a preparar' chỉ hành động đang diễn ra. 'Aos' là sự kết hợp của giới từ 'a' và mạo từ xác định 'os' (dành cho danh từ giống đực số nhiều). 'São' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi thứ 3 số nhiều.
-
"Dá-me as refutações que encontraste no artigo científico, por favor."Làm ơn đưa cho tôi những sự bác bỏ mà bạn tìm thấy trong bài báo khoa học.Câu này sử dụng 'refutações' ở dạng số nhiều, giống cái. Vị trí đại từ 'me' tuân theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) vì đầu câu là một mệnh lệnh khẳng định. 'Encontraste' là dạng chia của động từ 'encontrar' ở thì quá khứ đơn giản (pretérito perfeito simples) ngôi 'tu'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A refutação do arguido foi escrita pelo seu advogado e apresentada em tribunal."Lời phản bác của bị cáo đã được luật sư của anh ta viết và trình bày trước tòa.Trong câu này, 'escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). Nó được dùng ở dạng giống cái số ít ('escrita') để phù hợp với danh từ giống cái 'A refutação'.
-
"Depois de tudo o que foi dito, a tua refutação não deixou margem para dúvidas."Sau tất cả những gì đã được nói, lời phản bác của bạn không còn để lại bất kỳ nghi ngờ nào.Ở đây, 'dito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'dizer' (nói), được dùng trong cấu trúc bị động 'foi dito'. Câu cũng sử dụng đại từ sở hữu 'tua' tương ứng với ngôi 'Tu' thân mật.
-
"Estou a rever as várias refutações que tu tinhas feito para o artigo científico."Tôi đang xem lại những lời phản bác khác nhau mà bạn đã đưa ra cho bài báo khoa học.Câu này kết hợp hai điểm ngữ pháp chuẩn PT-PT: 1. 'Estou a rever' (estar a + infinitivo) để chỉ hành động đang diễn ra. 2. 'feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer' (làm), được dùng trong thì quá khứ hoàn thành (tinhas feito) với ngôi 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
