(Vị trí top_banner)
Hình minh họa regozijar-se
B2
Verbo Reflexivo B2 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

regozijar-se

[ʁɛ.ɡu.ʒiˈzaɾ.ʃɨ]
thể hiện niềm vui
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "regozijar-se" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Manifestar grande alegria e contentamento; alegrar-se intensamente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện niềm vui một cách công khai thông qua hành động, biểu cảm khuôn mặt hoặc lời nói.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eles regozijaram-se com a vitória da equipa."

    "Họ thể hiện niềm vui với chiến thắng của đội."

  • "Ela regozijou-se ao receber a boa notícia."

    "Cô ấy thể hiện niềm vui khi nhận được tin tốt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

jubilar-se(vui mừng khôn xiết) exultar(vui sướng) alegrar-se(vui vẻ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo reflexivo. Posição dos pronomes clíticos: Dá-se prioridade à ênclise (ex: Regozija-se ele com a notícia.)

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que te regozijes com cada pequena vitória que estás a ter."
    Điều quan trọng là bạn nên vui mừng với mỗi chiến thắng nhỏ mà bạn đang có.
    Sử dụng 'que te regozijes' (Presente do Conjuntivo của 'regozijar-se' ở ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a ter' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Espero que eles se regozijem quando estiverem a ver o resultado final do projeto."
    Tôi hy vọng họ sẽ vui mừng khi xem kết quả cuối cùng của dự án.
    Sử dụng 'se regozijem' (Presente do Conjuntivo của 'regozijar-se' ở ngôi 'eles/elas'). 'estiverem a ver' cũng là một ví dụ của Continuous Aspect.
  • "Não creio que nos regozijemos se a situação continuar a deteriorar-se."
    Tôi không nghĩ rằng chúng ta sẽ vui mừng nếu tình hình tiếp tục xấu đi.
    Sử dụng 'nos regozijemos' (Presente do Conjuntivo của 'regozijar-se' ở ngôi 'nós'). Cấu trúc 'a deteriorar-se' (động từ 'deteriorar' ở dạng nguyên thể + 'se').
(Vị trí vocab_tab4_inline)