regressar
[ʁɨ.ɡɾɛˈsaɾ]
quay trở lại
Básico (A2)
Significado "regressar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Voltar a um lugar ou estado anterior.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quay trở lại một địa điểm nào đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Eu vou regressar a casa depois do trabalho."
"Tôi sẽ quay trở lại nhà sau giờ làm."
"Precisamos de regressar ao ponto de partida."
"Chúng ta cần quay trở lại điểm xuất phát."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Clitics: Se o pronome oblíquo estiver no início da frase, usar a próclise. Exemplo: Ele regressou. / Ele não se regressou.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | regresso |
Eu regresso a casa depois do trabalho.
(Tôi trở về nhà sau giờ làm việc.) |
| Tu | regressas | |
| Ele/Você | regressa | |
| Nós | regressamos | |
| Eles/Vocês | regressam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | regressei |
Ontem, eu regressei tarde.
(Hôm qua, tôi đã trở về muộn.) |
| Tu | regressaste | |
| Ele/Você | regressou | |
| Nós | regressámos | |
| Eles/Vocês | regressaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | regressava |
Quando era criança, regressava sempre a casa da minha avó no verão.
(Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn trở về nhà bà tôi vào mùa hè.) |
| Tu | regressavas | |
| Ele/Você | regressava | |
| Nós | regressávamos | |
| Eles/Vocês | regressavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu regressas sempre a casa dos teus pais ao fim de semana?"Bạn có luôn trở về nhà bố mẹ vào cuối tuần không?Động từ 'regressar' được chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật) thì Presente do Indicativo. 'Sempre' đứng trước động từ để nhấn mạnh tính thường xuyên.
-
"Nós regressamos ao trabalho amanhã depois das férias."Chúng tôi trở lại làm việc vào ngày mai sau kỳ nghỉ.Động từ 'regressar' được chia ở ngôi 'nós' (số nhiều) thì Presente do Indicativo. 'Amanhã' (ngày mai) chỉ thời điểm trong tương lai gần, nhưng vẫn dùng thì Presente do Indicativo để diễn tả một kế hoạch chắc chắn.
-
"A senhora regressa ao escritório depois do almoço, certo?"Ngài trở lại văn phòng sau bữa trưa, phải không?Động từ 'regressar' chia theo 'a senhora' (ngôi thứ 3 số ít, trang trọng). 'Certo?' được thêm vào cuối câu để xác nhận thông tin.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
