reiterar
[ʁɐj.tɨˈɾaɾ]
nhắc lại
Independente (B2)
Significado "reiterar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dizer ou fazer de novo; repetir; insistir em.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhắc lại, lặp lại nhiều lần, thường là để nhấn mạnh hoặc làm rõ.
Exemplos (Ví dụ)
"O professor reiterou a importância de estudar para o exame."
"Giáo viên nhắc lại tầm quan trọng của việc học cho kỳ thi."
"Reitero que estou a falar a verdade."
"Tôi nhắc lại rằng tôi đang nói sự thật."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Usar 'reitero' para a primeira pessoa do singular no presente do indicativo. Atenção à posição dos pronomes clíticos.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | reitero |
Eu reitero a minha opinião sobre este assunto.
(Tôi nhắc lại ý kiến của mình về vấn đề này.) |
| Tu | reiteras | |
| Ele/Você | reitera | |
| Nós | reiteramos | |
| Eles/Vocês | reiteram | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | reiterei |
Ele reiterou o seu compromisso com o projeto.
(Anh ấy đã nhắc lại cam kết của mình với dự án.) |
| Tu | reiteraste | |
| Ele/Você | reiterou | |
| Nós | reiterámos | |
| Eles/Vocês | reiteraram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | reiterava |
Nós reiterávamos sempre a importância da educação.
(Chúng tôi luôn nhắc lại tầm quan trọng của giáo dục.) |
| Tu | reiteravas | |
| Ele/Você | reiterava | |
| Nós | reiterávamos | |
| Eles/Vocês | reiteravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É fundamental para tu reiterares a tua preocupação com o projeto."Điều cốt yếu là bạn (ngôi 'tu') phải nhắc lại mối quan ngại của mình về dự án.Đây là ví dụ về 'Infinitivo Pessoal' sau giới từ 'para'. Động từ 'reiterar' được chia theo ngôi 'tu' ('reiterares') để chỉ rõ chủ thể của hành động nhắc lại. Đây là cách chia chuẩn Châu Âu cho ngôi thứ hai số ít thân mật.
-
"Depois de eles reiterarem as suas exigências, as negociações puderam avançar."Sau khi họ nhắc lại các yêu cầu của mình, các cuộc đàm phán mới có thể tiến triển.Trong câu này, 'Infinitivo Pessoal' được sử dụng sau cụm giới từ 'depois de'. Động từ 'reiterar' chia theo ngôi 'eles' ('reiterarem') để xác định rõ người thực hiện hành động 'nhắc lại'.
-
"A empresa espera de nós reiterarmos o nosso empenho em inovar."Công ty mong chúng ta (ngôi 'nós') nhắc lại cam kết đổi mới của mình.Ví dụ này minh họa 'Infinitivo Pessoal' sau cấu trúc 'esperar de'. Động từ 'reiterar' được chia theo ngôi 'nós' ('reiterarmos') để làm rõ chủ thể mà công ty đang mong đợi hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
