insistir
[ĩ.siʃˈtiɾ]
nói dai
Intermediário (B1)
Significado "insistir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Repetir ou fazer algo com persistência, sem desistir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bàn đi bàn lại, nhấn mạnh quá mức một vấn đề gì đó; nói dai, nói dông dài về một điểm.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está sempre a insistir na mesma coisa, é cansativo."
"Anh ấy luôn dai dẳng về cùng một điều, thật mệt mỏi."
"Não vale a pena insistir, ela já tomou a sua decisão."
"Không đáng để nói dai nữa, cô ấy đã quyết định rồi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Vị trí đại từ (clitics): Dá-me + infinitivo (Vd: 'Dá-me insistir nisso.')
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | insisto |
Eu insisto sempre em que devemos ser pontuais.
(Tôi luôn nhấn mạnh rằng chúng ta nên đúng giờ.) |
| Tu | insistes | |
| Ele/Você | insiste | |
| Nós | insistimos | |
| Eles/Vocês | insistem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | insisti |
Ela insistiu muito para que viéssemos ao encontro.
(Cô ấy đã nhấn mạnh rất nhiều để chúng tôi đến cuộc họp.) |
| Tu | insististe | |
| Ele/Você | insistiu | |
| Nós | insistimos | |
| Eles/Vocês | insistiram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | insistia |
Nós sempre insistíamos em discutir o assunto antes de decidir.
(Chúng tôi luôn nhấn mạnh việc thảo luận vấn đề trước khi quyết định.) |
| Tu | insistias | |
| Ele/Você | insistia | |
| Nós | insistíamos | |
| Eles/Vocês | insistiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando éramos crianças, insistias sempre em jogar futebol, mesmo quando estava a chover."Khi chúng ta còn bé, cậu luôn khăng khăng đòi chơi đá bóng, ngay cả khi trời đang mưa.Sử dụng 'insistias' (Pretérito Imperfeito ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a chover' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Ela insistia em ler o mesmo livro todas as noites antes de dormir. Dizia que a acalmava."Cô ấy cứ khăng khăng đọc đi đọc lại cùng một cuốn sách mỗi tối trước khi ngủ. Cô ấy nói rằng nó làm cô ấy bình tĩnh lại.'Insistia' chia ở ngôi 'ela' (Pretérito Imperfeito). Không có continuous aspect ở đây.
-
"Nós insistíamos em visitar os nossos avós todos os fins de semana, mesmo que estivéssemos muito ocupados com o trabalho. Estávamos sempre a insistir nisso."Chúng tôi cứ khăng khăng đến thăm ông bà mỗi cuối tuần, ngay cả khi chúng tôi rất bận rộn với công việc. Chúng tôi luôn khăng khăng làm điều đó.'Insistíamos' chia ở ngôi 'nós' (Pretérito Imperfeito). 'Estávamos a insistir nisso' sử dụng continuous aspect (estar a + infinitivo) để nhấn mạnh sự liên tục của hành động.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu és teimoso, insistes em estar sempre certo, mas agora estás a ver que estavas enganado."Mày thật bướng bỉnh, cứ khăng khăng luôn đúng, nhưng giờ thì mày đang thấy là mày đã sai rồi.Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho văn phong thân mật. 'És' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'Tu', và 'estás' là dạng chia của 'estar'. Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra (thấy).
-
"O professor insiste em estar tudo correto antes de começar a aula, e está sempre a insistir nos detalhes."Thầy giáo khăng khăng mọi thứ phải đúng trước khi bắt đầu tiết học, và thầy ấy luôn nhấn mạnh vào các chi tiết.Câu này sử dụng 'O professor' (thầy giáo) nên động từ được chia ở ngôi thứ ba số ít. 'Está' là dạng chia của 'estar' ở ngôi thứ ba số ít. 'Estar a insistir' diễn tả hành động đang diễn ra (đang nhấn mạnh).
-
"Nós insistimos em ser honestos, e estamos sempre a insistir para que os outros sejam honestos também. No entanto, parece que estás a insistir em fazer o oposto."Chúng tôi khăng khăng phải trung thực, và chúng tôi luôn nhấn mạnh để người khác cũng trung thực. Tuy nhiên, có vẻ như bạn đang cố gắng làm điều ngược lại.'Insistimos' là dạng chia của 'insistir' ở ngôi 'nós'. 'Estamos a insistir' (chúng tôi đang nhấn mạnh) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive'. 'Estás a insistir' (bạn đang nhấn mạnh) là ví dụ chia động từ 'estar' và sử dụng cấu trúc continuous aspect ở ngôi 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
