repetir
[ʁɨ.pɨˈtiɾ]
nhắc lại
Básico (A2)
Significado "repetir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dizer ou fazer de novo; reproduzir; insistir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhắc lại, lặp lại; nói hoặc làm lại một điều gì đó nhiều lần, thường là để nhấn mạnh hoặc làm rõ.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a repetir as instruções para que todos compreendam."
"Tôi đang lặp lại các hướng dẫn để mọi người hiểu rõ."
"Ele repetiu várias vezes que estava arrependido."
"Anh ấy lặp đi lặp lại nhiều lần rằng anh ấy hối hận."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Khi sử dụng đại từ tân ngữ (clíticos), cần chú ý vị trí của chúng. Ví dụ: 'Repito-te a informação' (Tôi lặp lại thông tin cho bạn).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | repito |
Eu repito as instruções para ter a certeza que todos entendem.
(Tôi lặp lại hướng dẫn để đảm bảo mọi người hiểu.) |
| Tu | repetes | |
| Ele/Você | repete | |
| Nós | repetimos | |
| Eles/Vocês | repetem | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | repeti |
Ontem, ele repetiu o número de telefone várias vezes.
(Hôm qua, anh ấy đã lặp lại số điện thoại nhiều lần.) |
| Tu | repetiste | |
| Ele/Você | repetiu | |
| Nós | repetimos | |
| Eles/Vocês | repetiram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | repetia |
Quando era criança, repetia sempre a mesma história antes de dormir.
(Khi còn nhỏ, tôi thường lặp lại cùng một câu chuyện trước khi đi ngủ.) |
| Tu | repetias | |
| Ele/Você | repetia | |
| Nós | repetíamos | |
| Eles/Vocês | repetiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ phản thân
-
"Tu repetes-te constantemente as mesmas desculpas, e eu estou farto de as ouvir. Porque não tentas ser mais original?"Bạn cứ lặp đi lặp lại những lời bào chữa giống nhau hoài, và tôi phát ngán khi nghe chúng. Sao bạn không thử sáng tạo hơn chút đi?Động từ 'repetir' được dùng trong cấu trúc phản thân 're-petir-se'. 'Repetes-te' là dạng chia ở ngôi 'tu' thì Presente do Indicativo, với đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ (enclisis). Cấu trúc 'estar a...' ('estou a ouvir') diễn tả hành động đang xảy ra.
-
"O professor pediu para repetirmos o exercício até nos sentirmos confiantes. Estamos a repetir o exercício há uma hora."Thầy giáo yêu cầu chúng tôi lặp lại bài tập cho đến khi chúng tôi cảm thấy tự tin. Chúng tôi đang lặp lại bài tập này được một tiếng rồi.Ở đây, 'repetirmos' là dạng Conjuntivo Presente (subjunctive present) của 'repetir', được dùng sau 'pediu para'. 'Sentirmos' là dạng phản thân của 'sentir-se'. Cấu trúc 'estar a repetir' diễn tả hành động đang tiếp diễn.
-
"Eu raramente me repito nas minhas apresentações. Estou sempre a tentar inovar."Tôi hiếm khi lặp lại bản thân trong các bài thuyết trình của mình. Tôi luôn cố gắng đổi mới.Động từ 'repetir' được dùng phản thân ('repetir-se'). Đại từ phản thân 'me' được đặt trước động từ ('me repito') vì có trạng từ phủ định 'raramente' (proclisis). 'Estou a tentar' là cấu trúc continuous aspect – hành động đang diễn ra.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a repetir os mesmos erros, e isso é ser muito teimoso!"Bạn đang lặp lại những lỗi tương tự, và điều đó là rất bướng bỉnh!‘Estás a repetir’ là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ser' được dùng để mô tả một đặc điểm tính cách (teimoso).
-
"Ela está a repetir o número de telefone porque quer estar certa de que não o vai esquecer. É ser precavida."Cô ấy đang lặp lại số điện thoại vì cô ấy muốn chắc chắn rằng cô ấy sẽ không quên nó. Đó là cẩn trọng.'Está a repetir' sử dụng cấu trúc continuous aspect. 'É ser precavida' sử dụng 'ser' để mô tả một phẩm chất/đặc điểm (cẩn trọng).
-
"Nós estamos a repetir as frases para estarmos preparados para o exame. Está a ser uma manhã longa."Chúng tôi đang lặp lại các câu để chuẩn bị cho kỳ thi. Sáng nay thật là dài.'Estamos a repetir' (estar a + infinitivo) chỉ hành động lặp lại đang diễn ra. 'Está a ser' (estar a + infinitivo) diễn tả trải nghiệm/tình trạng tạm thời.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
