(Vị trí top_banner)
Hình minh họa recusa
B1
Noun Feminino B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, tùy ngữ cảnh)

recusa

/ʁɨˈku.zɐ/
sự từ chối
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "recusa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de recusar; negação, rejeição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự từ chối chấp nhận điều gì đó; sự bác bỏ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A recusa do pedido foi uma surpresa para todos."

    "Việc từ chối yêu cầu là một bất ngờ đối với tất cả mọi người."

  • "Estou a enfrentar a recusa constante das minhas propostas."

    "Tôi đang đối mặt với sự từ chối liên tục các đề xuất của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) recusas
As recusas foram muitas.
(As recusas foram muitas.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) recusinha
Foi só uma recusinha.
(Foi só uma recusinha.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu mostras recusa em ajudar-me, e isso está a magoar-me."
    Bạn thể hiện sự từ chối giúp đỡ tôi, và điều đó đang làm tôi tổn thương.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('mostras'). Cấu trúc 'estar a...' ('está a magoar-me') diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'magoar' (enclisis) vì đứng sau dấu phẩy và 'e'.
  • "Nós apresentamos recusa formal ao plano deles, pois estamos a considerar que é inviável."
    Chúng tôi trình bày sự từ chối chính thức đối với kế hoạch của họ, vì chúng tôi đang xem xét rằng nó không khả thi.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) với động từ chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('apresentamos'). Cấu trúc 'estar a...' ('estamos a considerar') diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Eu sei que ele tem recusa em aceitar as nossas condições, mas não o podemos obrigar."
    Tôi biết rằng anh ấy từ chối chấp nhận các điều kiện của chúng tôi, nhưng chúng tôi không thể ép buộc anh ấy.
    Sử dụng 'ele' (anh ấy), động từ 'tem' (có) chia ở ngôi thứ 3 số ít. Ở đây, 'recusa em aceitar' thể hiện sự từ chối làm gì đó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)