(Vị trí top_banner)
Hình minh họa remover
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày

remover

[ʀɨ.muˈveɾ]
loại bỏ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "remover" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tirar ou deslocar algo de um lugar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lấy đi hoặc gỡ bỏ (cái gì đó) khỏi một vị trí hoặc địa điểm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Precisamos de remover esta mesa para termos mais espaço."

    "Chúng ta cần phải dọn cái bàn này đi để có thêm không gian."

  • "Estou a remover as ervas daninhas do jardim."

    "Tôi đang nhổ cỏ dại trong vườn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Posição dos clíticos: Dá-me, vou-te, etc. (Ênclise)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu removo
Eu removo o lixo todos os dias.
(Tôi dọn rác mỗi ngày.)
Tu remove
Ele/Você remove
Nós removemos
Eles/Vocês removem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu removi
Eu removi a mancha da camisa.
(Tôi đã tẩy vết bẩn khỏi áo.)
Tu removeste
Ele/Você removeu
Nós removemos
Eles/Vocês removeram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu removia
Eu removia o pó dos móveis todas as semanas.
(Tôi thường xuyên phủi bụi đồ đạc mỗi tuần.)
Tu removias
Ele/Você removia
Nós removíamos
Eles/Vocês removiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu removias sempre as pedras do caminho para não te aleijares."
    Khi còn bé, con luôn dọn những hòn đá trên đường đi để không bị thương.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') và 'removias' (Pretérito Imperfeito của 'remover' ở ngôi 'tu'). Hành động 'dọn dẹp' diễn ra thường xuyên trong quá khứ.
  • "Eu estava a remover o lixo da mesa, quando o telefone tocou."
    Tôi đang dọn rác khỏi bàn thì điện thoại reo.
    Cấu trúc 'estar a remover' (Pretérito Imperfeito de 'estar' + 'a' + infinitivo 'remover') diễn tả hành động đang xảy ra (continuous aspect). 'Quando o telefone tocou' cho thấy hành động bị gián đoạn. Thì 'Pretérito Imperfeito' mô tả một hành động diễn ra trong quá khứ trong một khoảng thời gian, không xác định rõ thời điểm kết thúc.
  • "Nós removíamos a neve da entrada todos os Invernos, mas agora contratamos alguém para o fazer."
    Chúng tôi thường dọn tuyết ở lối vào mỗi mùa đông, nhưng bây giờ chúng tôi thuê người làm việc đó.
    'Removíamos' (Pretérito Imperfeito của 'remover' ở ngôi 'nós') diễn tả một thói quen, hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Nó nhấn mạnh tính chất liên tục của việc dọn tuyết mỗi mùa đông.
Động từ phản thân
  • "Eu estou a remover a maquilhagem antes de me deitar."
    Tôi đang tẩy trang trước khi đi ngủ.
    Sử dụng 'estar a remover' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Me deitar' là động từ phản thân (deitar-se) chia ở ngôi thứ nhất số ít, đặt đại từ 'me' trước động từ 'deitar' khi có giới từ 'antes de'.
  • "Tu estás a remover o casaco porque está muito calor aqui dentro, não é verdade?"
    Bạn đang cởi áo khoác ra vì trong này nóng quá, đúng không?
    Sử dụng 'estar a remover' diễn tả hành động đang diễn ra ở ngôi 'tu'. Lưu ý cách chia 'estás' cho ngôi 'tu'. 'Remover' được sử dụng ở dạng nguyên thể sau giới từ 'a'.
  • "Nós estamos a remover-nos do grupo porque não concordamos com as políticas."
    Chúng tôi đang rời khỏi nhóm vì chúng tôi không đồng ý với các chính sách.
    'Estamos a remover-nos' diễn tả hành động đang diễn ra ở ngôi 'nós'. 'Remover-nos' là động từ phản thân (remover-se) chia ở ngôi thứ nhất số nhiều; đại từ 'nos' được đặt sau động từ (enclisis) vì nó theo sau giới từ 'a' trong cấu trúc 'estar a + infinitive'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)