(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reparado
B1
Verbo (particípio passado) B1 General

reparado

[ʀɨ.paˈɾa.du]
đã sửa chữa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reparado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Corrigir ou consertar algo que estava danificado ou em mau estado, restaurando-o à sua condição original ou a um estado funcional.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sửa chữa (cái gì đó bị hư hỏng hoặc xuống cấp) trở lại tình trạng tốt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O carro foi reparado na oficina."

    "Chiếc xe đã được sửa chữa tại xưởng."

  • "Já tenho o computador reparado, posso voltar a trabalhar."

    "Tôi đã sửa xong máy tính, tôi có thể quay lại làm việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

consertado(đã sửa chữa) arranjado(đã sửa chữa)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma do particípio passado do verbo 'reparar'. Usado com verbos auxiliares como 'ter' ou 'ser' para formar tempos compostos.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu reparo
Eu reparo o meu carro todos os anos.
(Tôi sửa xe hơi của mình mỗi năm.)
Tu reparas
Ele/Você repara
Nós reparamos
Eles/Vocês reparam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu reparei
Ontem, eu reparei a minha bicicleta.
(Hôm qua, tôi đã sửa xe đạp của mình.)
Tu reparaste
Ele/Você reparou
Nós reparámos
Eles/Vocês repararam
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu reparava
Quando era criança, eu reparava todos os meus brinquedos.
(Khi còn nhỏ, tôi sửa tất cả đồ chơi của mình.)
Tu reparavas
Ele/Você reparava
Nós reparávamos
Eles/Vocês reparavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Quando tu reparares o portão, avisa-me para eu o poder fechar corretamente."
    Khi nào bạn (thân mật) sửa xong cái cổng, hãy báo cho tôi để tôi có thể đóng nó lại cho đúng cách.
    Futuro do Conjuntivo (reparares) được dùng sau 'Quando' để chỉ một hành động giả định trong tương lai. Động từ được chia cho ngôi 'tu'. Đại từ 'me' được đặt sau động từ (enclisis) trong câu mệnh lệnh khẳng định 'avisa-me', theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Assim que o técnico reparar a máquina de lavar, poderemos voltar a usá-la."
    Ngay sau khi người thợ sửa xong máy giặt, chúng ta sẽ có thể sử dụng lại nó.
    Cấu trúc 'Assim que' (ngay sau khi) yêu cầu động từ theo sau ở thì Futuro do Conjuntivo (reparar) khi diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. 'Reparar' ở đây được chia cho ngôi thứ 3 số ít (o técnico).
  • "Se nós repararmos os erros no relatório antes da reunião, causaremos uma boa impressão."
    Nếu chúng ta sửa các lỗi trong báo cáo trước cuộc họp, chúng ta sẽ tạo được ấn tượng tốt.
    Mệnh đề điều kiện với 'Se' (nếu) nói về một khả năng trong tương lai sử dụng Futuro do Conjuntivo. Động từ được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều 'nós' (repararmos).
Thì Hiện tại đơn
  • "Eu reparo sempre o meu telemóvel quando ele se estraga, pois gosto de eletrónica."
    Tôi luôn tự sửa điện thoại của mình mỗi khi nó bị hỏng, vì tôi thích đồ điện tử.
    Động từ 'reparar' chia ở ngôi thứ nhất số ít 'eu reparo'. Lưu ý dùng từ 'telemóvel' (chuẩn PT-PT) thay vì 'celular' (PT-BR) và vị trí đại từ 'se estraga' đứng trước động từ sau liên từ 'quando'.
  • "Tu estás a reparar a bicicleta no jardim ou já terminaste o trabalho?"
    Cậu đang sửa xe đạp ở ngoài vườn hay là đã xong việc rồi?
    Sử dụng cấu trúc 'estás a reparar' (Estar a + Infinitivo) để diễn tả hành động đang xảy ra theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Ngôi 'Tu' được dùng cho văn phong thân mật.
  • "O senhor repara frequentemente nestes pequenos detalhes quando faz a manutenção?"
    Ông có thường xuyên nhận thấy/chú ý đến những chi tiết nhỏ này khi thực hiện bảo trì không?
    Trong ví dụ này, 'reparar' mang nghĩa là chú ý/nhận thấy. Sử dụng danh xưng 'O senhor' để thể hiện sự trang trọng thay vì dùng 'Você' theo đúng quy tắc giao tiếp tại Bồ Đào Nha.
Động từ phản thân
  • "Tu estás a reparar-te bem depois daquela discussão?"
    Bạn đang tự chấn chỉnh/hồi phục tốt sau cuộc tranh cãi đó chứ?
    Trong ví dụ này, động từ phản thân 'reparar-se' (tự điều chỉnh/hồi phục bản thân) được dùng với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a reparar-te') để diễn tả một hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ nguyên mẫu theo chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, và chủ ngữ là ngôi 'Tu' thân mật.
  • "Tu reparas-te sempre rapidamente dos teus erros."
    Bạn luôn tự sửa chữa/rút kinh nghiệm nhanh chóng từ những lỗi lầm của mình.
    Ở đây, 'reparar-se' được chia ở thì hiện tại đơn ('reparas-te') cho ngôi 'Tu' (bạn). Đại từ phản thân 'te' được đặt liền sau động từ ('reparas') theo quy tắc ênclise (ênclise), vốn là cách đặt đại từ phổ biến trong văn phong khẳng định ở Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Para te sentires melhor, tu reparas-te a cada dia com um pouco de descanso."
    Để cảm thấy tốt hơn, mỗi ngày bạn tự phục hồi bản thân bằng một chút nghỉ ngơi.
    Cũng tương tự ví dụ 2, động từ phản thân 'reparar-se' được dùng ở thì hiện tại đơn ('reparas-te') cho ngôi 'Tu'. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ, nhấn mạnh hành động 'tự phục hồi' mà chủ ngữ thực hiện lên chính mình. Lưu ý rằng 'tu' có thể được lược bỏ nhưng chúng ta giữ lại để làm rõ chủ ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)