repreendido
[ʁɨ.pɾẽˈdi.du]
bị khiển trách
Independente (B2)
Significado "repreendido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Corrigido ou censurado com severidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khiển trách, quở trách, trách mắng ai đó một cách gay gắt vì hành vi hoặc hành động của họ.
Exemplos (Ví dụ)
"O João foi repreendido pelo professor por não ter feito o trabalho de casa."
"João bị thầy giáo khiển trách vì không làm bài tập về nhà."
"A Maria tinha sido repreendida pelos pais por causa do seu comportamento inadequado."
"Maria đã bị bố mẹ khiển trách vì hành vi không phù hợp của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ ở dạng quá khứ phân từ. Thường được sử dụng với động từ auxiliar 'ter' hoặc 'ser'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | repreendo |
Eu repreendo o meu cão quando ele ladra em excesso.
(Tôi khiển trách con chó của tôi khi nó sủa quá nhiều.) |
| Tu | repreendes | |
| Ele/Você | repreende | |
| Nós | repreendemos | |
| Eles/Vocês | repreendem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | repreendi |
O professor repreendeu os alunos por mau comportamento.
(Giáo viên đã khiển trách học sinh vì hành vi xấu.) |
| Tu | repreendeste | |
| Ele/Você | repreendeu | |
| Nós | repreendemos | |
| Eles/Vocês | repreenderam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | repreendia |
Quando era criança, repreendia frequentemente o meu irmão mais novo.
(Khi còn nhỏ, tôi thường khiển trách em trai của tôi.) |
| Tu | repreendias | |
| Ele/Você | repreendia | |
| Nós | repreendíamos | |
| Eles/Vocês | repreendiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É essencial que tu sejas repreendido quando estás a portar-te mal na aula."Điều cần thiết là bạn bị khiển trách khi bạn cư xử không đúng mực trong lớp.Sử dụng 'sejas repreendido' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'tu' của 'ser repreendido'). Lưu ý 'estás a portar-te' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra và vị trí của đại từ phản thân 'te'.
-
"Não creio que ele seja repreendido pelo diretor, pois ele é um bom aluno."Tôi không nghĩ rằng anh ta sẽ bị khiển trách bởi hiệu trưởng, vì anh ta là một học sinh giỏi.Sử dụng 'seja repreendido' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'ele' của 'ser repreendido').
-
"Espero que nós não sejamos repreendidos por chegarmos tarde, pois o autocarro atrasou-se."Tôi hy vọng rằng chúng ta sẽ không bị khiển trách vì đến muộn, vì xe buýt đã bị trễ.Sử dụng 'sejamos repreendidos' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'nós' của 'ser repreendido'). Lưu ý sử dụng 'autocarro' thay vì 'ônibus'.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, quando te encontrares com o teu pai, serás repreendido se não estiveres a estudar para o exame."Ngày mai, khi con gặp ba, con sẽ bị khiển trách nếu con không học cho kỳ thi.Sử dụng 'serás repreendido' (thì tương lai đơn, bị động). Cấu trúc 'estiveres a estudar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) ở thì tương lai giả định. 'Te encontrares' sử dụng vị trí đại từ đúng chuẩn PT-PT (enclisis trong mệnh đề phụ).
-
"No futuro, aqueles que não estiverem a seguir as regras serão repreendidos severamente pela administração da empresa."Trong tương lai, những ai không tuân thủ các quy tắc sẽ bị khiển trách nghiêm khắc bởi ban quản lý công ty.'Serão repreendidos' (thì tương lai đơn, bị động, ngôi thứ 3 số nhiều). 'Estiverem a seguir' là continuous aspect thì tương lai giả định. Sử dụng 'aqueles que' (những ai) thay vì 'pessoas que' để trang trọng hơn.
-
"Se continuares a portar-te mal, serás repreendido pelo professor e terás de ir para a rua."Nếu con tiếp tục cư xử tệ, con sẽ bị thầy giáo khiển trách và phải ra ngoài.'Serás repreendido' (thì tương lai đơn, bị động, ngôi thứ 2 số ít). 'Continuares a portar-te' sử dụng cấu trúc 'continuar a + infinitive' chuẩn PT-PT. Đại từ 'te' đặt đúng vị trí sau động từ 'portar' (enclisis).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Foi necessário os alunos serem repreendidos para estarem a prestar atenção na aula."Các học sinh cần phải bị khiển trách để chịu chú ý trong lớp.Câu này sử dụng 'serem repreendidos' (Infinitivo Pessoal chia cho 'os alunos') để chỉ sự cần thiết phải khiển trách học sinh. 'Estarem a prestar atenção' diễn tả hành động đang diễn ra (chú ý) bằng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
-
"Não era suposto tu seres repreendido pelo teu comportamento inadequado, mas não tiveste outra escolha senão causar problemas."Lẽ ra bạn không nên bị khiển trách vì hành vi không đúng mực của mình, nhưng bạn không còn lựa chọn nào khác ngoài việc gây ra vấn đề.'Seres repreendido' là Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'. Lưu ý sử dụng ngôi 'tu' và chia động từ tương ứng. Câu này cũng sử dụng 'tiveste' (quá khứ đơn của 'ter' chia cho 'tu').
-
"Para eles serem repreendidos, é preciso estarem a infringir as regras repetidamente. Caso contrário, não haveria motivo."Để họ bị khiển trách, họ cần phải liên tục vi phạm các quy tắc. Nếu không, sẽ không có lý do gì.'Serem repreendidos' là Infinitivo Pessoal chia cho 'eles'. 'Estarem a infringir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang vi phạm, nhấn mạnh tính liên tục. Câu này thể hiện rõ việc sử dụng đúng cấu trúc 'estar a...' thay vì gerundio kiểu Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
