(Vị trí top_banner)
Hình minh họa repressão
C1
Nome Feminino C1 Tâm lý học

repressão

/ʁɛpɾɨˈsɐ̃w̃/
sự kìm nén cơn giận
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "repressão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de reprimir; ato de conter pela força; em psicologia, denota o bloqueio inconsciente de pensamentos, sentimentos ou impulsos inaceitáveis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động kìm nén, đàn áp ai đó hoặc cái gì đó bằng vũ lực; trong tâm lý học, nó biểu thị sự chặn đứng vô thức các suy nghĩ, cảm xúc hoặc xung động không thể chấp nhận được.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A repressão da dissidência política era uma prática comum durante a ditadura."

    "Sự kìm nén bất đồng chính kiến là một hành động phổ biến trong suốt thời kỳ độc tài."

  • "A repressão das emoções pode levar a problemas de saúde mental."

    "Sự kìm nén cảm xúc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

contenção(sự kiềm chế) supressão(sự đàn áp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Chú ý phát âm đuôi '-ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) repressões
As repressões políticas foram severas durante o regime ditatorial.
(Các cuộc đàn áp chính trị rất khắc nghiệt trong chế độ độc tài.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) repressãozinha
Houve apenas uma repressãozinha por parte da polícia.
(Chỉ có một cuộc đàn áp nhỏ từ phía cảnh sát.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante, para eles, estarem a denunciar a repressão política, mesmo que isso lhes traga problemas."
    Điều quan trọng là, đối với họ, phải tố cáo sự đàn áp chính trị, ngay cả khi điều đó mang lại rắc rối cho họ.
    Sử dụng 'estarem a denunciar' (Infinitivo Pessoal kết hợp Continuous Aspect). 'Eles' là chủ ngữ của động từ nguyên thể chia ngôi 'estarem'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Para tu conseguires ultrapassar o trauma da repressão, precisas de procurar ajuda profissional."
    Để mày có thể vượt qua chấn thương do sự đàn áp, mày cần tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.
    Sử dụng 'conseguires ultrapassar' (Infinitivo Pessoal). 'Tu' là chủ ngữ của động từ nguyên thể chia ngôi 'conseguires'. Lưu ý cách sử dụng 'Tu' trong văn phong thân mật.
  • "Apesar de o governo estar a tentar esconder a verdade, é crucial, para nós, estarmos a revelar os casos de repressão contra os manifestantes."
    Mặc dù chính phủ đang cố gắng che giấu sự thật, nhưng điều quan trọng là, đối với chúng tôi, phải tiết lộ các trường hợp đàn áp đối với người biểu tình.
    Sử dụng 'estarmos a revelar' (Infinitivo Pessoal kết hợp Continuous Aspect). 'Nós' là chủ ngữ của động từ nguyên thể chia ngôi 'estarmos'. Cấu trúc 'estar a tentar' và 'estar a revelar' đều là ví dụ của Continuous Aspect.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A *repressão* foi *expressa* através de leis severas durante o regime ditatorial."
    Sự đàn áp đã được thể hiện thông qua các đạo luật hà khắc trong suốt chế độ độc tài.
    ‘Expressa’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'expressar'. Trong câu này, nó được sử dụng với động từ 'ser' ở thì quá khứ để diễn tả một hành động bị động đã xảy ra. 'Repressão' là chủ ngữ của câu.
  • "Tu estás a ver que a *repressão* foi *feita* de forma silenciosa e cruel."
    Bạn đang thấy rằng sự đàn áp đã được thực hiện một cách âm thầm và tàn nhẫn.
    'Feita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer'. 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a + ver) diễn tả hành động đang diễn ra, 'bạn đang thấy'. Sự đàn áp (repressão) là chủ ngữ của mệnh đề 'foi feita'.
  • "As *repressões* foram *postas* em prática assim que o decreto foi assinado."
    Các cuộc đàn áp đã được đưa vào thực thi ngay khi sắc lệnh được ký.
    'Postas' (số nhiều, giống cái) là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr'. Nó được sử dụng ở dạng số nhiều vì chủ ngữ là 'as repressões' (các cuộc đàn áp). Cấu trúc 'foram postas' diễn tả một hành động bị động đã xảy ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O antigo regime exerceu uma repressão feroz sobre os opositores políticos."
    Chế độ cũ đã thực hiện một cuộc đàn áp dữ dội đối với những người chống đối chính trị.
    Động từ 'exerceu' là ngôi thứ 3 số ít của động từ 'exercer' (thực thi, áp dụng) ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
  • "Tu sofreste com a repressão dos teus sentimentos durante demasiado tempo."
    Cậu đã phải chịu đựng sự kìm nén cảm xúc của mình trong một thời gian quá dài.
    Động từ 'sofreste' được chia ở ngôi thứ 2 số ít (tu) của thì Pretérito Perfeito Simples. Đây là cách chia động từ chuẩn Bồ Đào Nha cho văn phong thân mật, thay thế cho 'você sofreu' phổ biến ở Brazil.
  • "As manifestações pacíficas encontraram várias repressões por parte da polícia."
    Các cuộc biểu tình ôn hòa đã vấp phải nhiều cuộc trấn áp từ phía cảnh sát.
    Sử dụng dạng số nhiều 'repressões' để chỉ nhiều hành động trấn áp khác nhau. Động từ 'encontraram' là ngôi thứ 3 số nhiều của 'encontrar' ở thì Pretérito Perfeito Simples, phù hợp với chủ ngữ số nhiều 'As manifestações pacíficas'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)