repulsa
/ʁɛˈpul.sɐ/
sự ghê tởm
Independente (B2)
Significado "repulsa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentimento de aversão intensa; nojo; repugnância.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự ghê tởm, sự kinh tởm, lòng căm ghét.
Exemplos (Ví dụ)
"Senti uma repulsa enorme ao ver a cena."
"Tôi cảm thấy ghê tởm tột độ khi nhìn thấy cảnh đó."
"A sua atitude causou repulsa em todos."
"Thái độ của anh ấy gây ra sự ghê tởm cho tất cả mọi người."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | repulsas |
As repulsas que ele sentia eram evidentes.
(Sự ghê tởm mà anh ấy cảm thấy là hiển nhiên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | repulsinha |
Senti uma repulsinha quando vi o inseto.
(Tôi cảm thấy một chút ghê tởm khi nhìn thấy con côn trùng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
