requerer
[ʁɨ.ˈke.ɾeɾ]
đòi hỏi
Independente (B2)
Significado "requerer" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Precisar de algo; depender de alguém ou algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cần cái gì đó; phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó
Exemplos (Ví dụ)
"O trabalho requer muita paciência."
"Công việc đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn."
"Ele requer que todos cheguem a horas."
"Anh ấy đòi hỏi mọi người phải đến đúng giờ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Posição dos pronomes clíticos.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu requeri que tu me desses o livro ontem à tarde, mas tu estiveste a ignorar-me completamente."Tôi đã yêu cầu cậu đưa tôi cuốn sách vào chiều hôm qua, nhưng cậu hoàn toàn phớt lờ tôi.Động từ 'requerer' chia ở thì pretérito perfeito simples ngôi thứ nhất số ít (eu): 'requeri'. Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'dar' chia ở subjuntivo imperfeito: 'desses'. Lưu ý cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estiveste a ignorar') thay vì gerúndio. Đại từ 'me' đứng trước động từ 'desses' vì mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng 'que'.
-
"Nós requeremos a presença do diretor na reunião, pois ele é que detinha a informação crucial. Ele requereu, por sua vez, mais tempo para analisar os dados."Chúng tôi đã yêu cầu sự có mặt của giám đốc tại cuộc họp, vì ông ấy là người nắm giữ thông tin quan trọng. Đổi lại, ông ấy đã yêu cầu thêm thời gian để phân tích dữ liệu.Động từ 'requerer' chia ở thì pretérito perfeito simples ngôi thứ nhất số nhiều (nós): 'requeremos' và ngôi thứ ba số ít (ele): 'requereu'. 'por sua vez' là một cụm từ thường dùng để diễn tả 'đổi lại, ngược lại'.
-
"Eles requereram que a autarquia interviesse no problema do trânsito, mas a autarquia nada fez. Requereram insistentemente, mas foram ignorados."Họ đã yêu cầu chính quyền địa phương can thiệp vào vấn đề giao thông, nhưng chính quyền địa phương đã không làm gì cả. Họ đã yêu cầu một cách khẩn khoản, nhưng đã bị phớt lờ.Động từ 'requerer' chia ở thì pretérito perfeito simples ngôi thứ ba số nhiều (eles): 'requereram'. 'Autarquia' là từ Bồ Đào Nha để chỉ chính quyền địa phương. 'Insistentemente' là trạng từ, bổ nghĩa cho hành động 'requereram'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
