(Vị trí top_banner)
Hình minh họa simplicidade
B1
noun (Feminino) B1 Tính cách, Thái độ

simplicidade

/simpliʃiˈdad(ɨ)/
tính giản dị
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "simplicidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de ser simples; ausência de afetação ou ostentação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự giản dị, khiêm tốn, tự nhiên và không cố gắng gây ấn tượng với người khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A simplicidade da sua vida era admirável. Estou a aprender muito com ela."

    "Sự giản dị trong cuộc sống của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ. Tôi đang học hỏi được rất nhiều từ cô ấy."

  • "Ele preferia a simplicidade à extravagância. Dá-me um exemplo!"

    "Anh ấy thích sự giản dị hơn là sự xa hoa. Hãy cho tôi một ví dụ!"

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) simplicidades
A simplicidade das suas ideias impressiona.
(Sự đơn giản trong những ý tưởng của bạn gây ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) simplicidadezinha
Que simplicidadezinha encantadora!
(Thật là một sự đơn giản đáng yêu!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A simplicidade define-se na forma como tu estás a viver a tua vida, sem grandes luxos."
    Sự giản dị được định nghĩa bằng cách mà bạn đang sống cuộc đời mình, không có những xa hoa lớn.
    Ví dụ này sử dụng 'define-se' (ênclise) vì động từ 'define' đứng đầu mệnh đề. 'Estás a viver' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. Sử dụng 'tu' cho ngôi thân mật.
  • "Dá-te a simplicidade a paz que procuras, se te permitires desfrutar das pequenas coisas."
    Sự giản dị mang đến cho bạn sự bình yên mà bạn tìm kiếm, nếu bạn cho phép mình tận hưởng những điều nhỏ nhặt.
    'Dá-te' là một ví dụ về ênclise ở đầu câu. 'Te' đứng sau động từ 'dá'. Cấu trúc câu nhấn mạnh vào việc sự giản dị mang lại sự bình yên.
  • "Mostra-nos a simplicidade das tuas ações, e inspirarás outros a seguir o mesmo caminho."
    Hãy cho chúng tôi thấy sự giản dị trong những hành động của bạn, và bạn sẽ truyền cảm hứng cho người khác đi theo con đường tương tự.
    'Mostra-nos' là một ví dụ khác về ênclise (đại từ 'nos' đứng sau động từ 'mostra'). Cấu trúc này tuân theo quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Âu, khi đại từ đứng sau động từ mệnh lệnh.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando tu eras criança, os teus avós ensinavam-te o valor da simplicidade."
    Khi con còn nhỏ, ông bà của con đã dạy con giá trị của sự giản dị.
    Ở đây, 'eras' là thì Pretérito Imperfeito của động từ 'ser' (là) chia theo ngôi 'tu'. 'ensinavam-te' là thì Pretérito Imperfeito của động từ 'ensinar' (dạy), với đại từ tân ngữ 'te' (con) được đặt sau động từ (enclise) theo quy tắc ngữ pháp chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Naquela época, estávamos sempre a procurar a simplicidade nas pequenas coisas do quotidiano."
    Vào thời điểm đó, chúng tôi luôn tìm kiếm sự giản dị trong những điều nhỏ nhặt của cuộc sống hàng ngày.
    'Estávamos' là Pretérito Imperfeito của động từ 'estar' (ở/đang). Cấu trúc 'estar a + procurar' (đang tìm kiếm) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra trong quá khứ theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (tương đương với 'estar a + infinitive'), thay vì dùng Gerúndio ('procurando') như tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
  • "Lembras-te quando tu dizias que a simplicidade era a chave para a felicidade?"
    Con nhớ không khi con từng nói rằng sự giản dị là chìa khóa của hạnh phúc?
    'Lembras-te' là Pretérito Imperfeito của động từ phản thân 'lembrar-se' (nhớ) chia cho ngôi 'tu', với đại từ 'te' đặt sau động từ (enclise). 'Dizias' và 'era' cũng là Pretérito Imperfeito của 'dizer' (nói) và 'ser' (là) chia cho ngôi 'tu', thể hiện một hành động hoặc trạng thái thường xuyên/liên tục trong quá khứ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A simplicidade com que tu estás a viver é algo que me inspira."
    Sự giản dị trong cách em đang sống là điều truyền cảm hứng cho tôi.
    Sử dụng 'simplicidade' (danh từ). 'Que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'a simplicidade'. 'Estás a viver' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive), chia theo ngôi 'tu'. Lưu ý ngôi 'tu' và cách chia động từ tương ứng.
  • "As simplicidades da vida, que muitos ignoram, são aquelas que trazem verdadeira felicidade."
    Những điều giản dị của cuộc sống, mà nhiều người bỏ qua, chính là những điều mang lại hạnh phúc thật sự.
    Sử dụng 'simplicidades' (dạng số nhiều). 'Que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'as simplicidades da vida'. Chú ý trật tự từ trong câu phức.
  • "Encontrei uma simplicidade na tua forma de ser que me cativou. Essa é uma qualidade rara."
    Tôi tìm thấy một sự giản dị trong cách em là người mà đã thu hút tôi. Đó là một phẩm chất hiếm có.
    Sử dụng 'simplicidade'. 'Que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'a tua forma de ser'. Lưu ý cấu trúc câu nhấn mạnh 'Essa é uma qualidade rara'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)