(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rescindir
C2
Verbo C2 Quan hệ quốc tế, Kinh doanh, Luật pháp

rescindir

[ʀɨʃ.ˈsĩ.diɾ]
chấm dứt quan hệ
Fluente (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "rescindir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Anular, terminar ou suspender; cessar relações.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chấm dứt, kết thúc hoặc đình chỉ; ngừng các mối quan hệ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O contrato foi rescindido por ambas as partes estarem a violar os termos."

    "Hợp đồng đã bị chấm dứt vì cả hai bên đều vi phạm các điều khoản."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Os pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos) geralmente vêm depois do verbo em português europeu, especialmente em contextos formais. Ex: Rescindi-lo.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu rescindo
Eu rescindo o contrato se as condições não forem cumpridas.
(Tôi hủy hợp đồng nếu các điều kiện không được đáp ứng.)
Tu rescindes
Ele/Você rescinde
Nós rescindimos
Eles/Vocês rescindem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu rescindi
Ele rescindiu o contrato porque encontrou um emprego melhor.
(Anh ấy đã hủy hợp đồng vì tìm được một công việc tốt hơn.)
Tu rescindiste
Ele/Você rescindiu
Nós rescindimos
Eles/Vocês rescindiram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu rescindia
Antes de a empresa falir, rescindíamos contratos todos os dias.
(Trước khi công ty phá sản, chúng tôi hủy hợp đồng mỗi ngày.)
Tu rescindias
Ele/Você rescindia
Nós rescindíamos
Eles/Vocês rescindiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Eu raramente rescindo contratos de trabalho, pois prezo a estabilidade."
    Tôi hiếm khi hủy hợp đồng lao động, vì tôi coi trọng sự ổn định.
    Động từ 'rescindir' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì hiện tại đơn (Presente do Indicativo). Không dùng 'estar a rescindir' vì đây không phải hành động đang diễn ra.
  • "Tu rescindes o contrato agora? Estou a ver que não estás satisfeito com as condições."
    Bạn hủy hợp đồng bây giờ à? Tôi thấy bạn không hài lòng với các điều khoản.
    Động từ 'rescindir' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì hiện tại đơn. 'Estar a ver' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang thấy).
  • "O advogado rescinde o acordo se as cláusulas não forem cumpridas."
    Luật sư hủy bỏ thỏa thuận nếu các điều khoản không được tuân thủ.
    Động từ 'rescindir' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/o advogado) thì hiện tại đơn. Lưu ý, 'se' tạo thành mệnh đề điều kiện.
Động từ phản thân
  • "Tu rescindes o contrato contigo próprio quando decides mudar de vida. Estás a rescindir um acordo interno."
    Bạn tự hủy hợp đồng với chính mình khi quyết định thay đổi cuộc sống. Bạn đang hủy một thỏa thuận nội tâm.
    Động từ 'rescindir' chia ở ngôi 'tu' (2 số ít) thì hiện tại. Cấu trúc 'estar a rescindir' diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ Continuous Aspect của PT-PT.
  • "O clube rescinde o contrato com o jogador, e ele vê-se obrigado a procurar outro clube. Está a ver-se numa situação complicada."
    Câu lạc bộ hủy hợp đồng với cầu thủ, và anh ta thấy mình buộc phải tìm một câu lạc bộ khác. Anh ấy đang thấy mình trong một tình huống khó khăn.
    Động từ 'rescindir' chia ở ngôi 3 số ít (ele/o clube) thì hiện tại. 'Vê-se' là dạng phản thân, với đại từ đặt sau động từ (Enclisis). Cấu trúc 'estar a ver-se' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós rescindimo-nos da nossa participação no projeto porque as condições mudaram. Estamos a rescindir a nossa ligação com o grupo."
    Chúng tôi rút khỏi sự tham gia của mình trong dự án vì các điều kiện đã thay đổi. Chúng tôi đang cắt đứt mối liên hệ của mình với nhóm.
    Động từ 'rescindir' chia ở ngôi 'nós' (1 số nhiều) thì hiện tại. 'Rescindimo-nos' là dạng phản thân, với đại từ đặt sau động từ (Enclisis). Cấu trúc 'estar a rescindir' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)