(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terminar
A2
verbo A2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Công nghệ

terminar

[tɨɾmiˈnaɾ]
chấm dứt
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "terminar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

chegar ao fim; acabar

Ý nghĩa trong tiếng Việt

chấm dứt, kết thúc, hoàn thành; cắt đứt, đình chỉ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Vou terminar o projeto até sexta-feira."

    "Tôi sẽ hoàn thành dự án vào thứ Sáu."

  • "Eles decidiram terminar a relação."

    "Họ đã quyết định chấm dứt mối quan hệ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ: Vị trí đại từ (clitics) có thể thay đổi tùy theo cấu trúc câu. Ví dụ: 'Termino o trabalho' (bình thường), 'Estou a terminá-lo' (với estar + a + infinitive, đại từ đặt sau infinitive).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu termino
Eu termino o trabalho às cinco.
(Tôi hoàn thành công việc lúc năm giờ.)
Tu terminas
Ele/Você termina
Nós terminamos
Eles/Vocês terminam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu terminei
Ontem, terminei de ler o livro.
(Hôm qua, tôi đã đọc xong cuốn sách.)
Tu terminaste
Ele/Você terminou
Nós terminámos
Eles/Vocês terminaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu terminava
Quando era criança, terminava sempre os trabalhos de casa cedo.
(Khi còn bé, tôi luôn hoàn thành bài tập về nhà sớm.)
Tu terminavas
Ele/Você terminava
Nós terminávamos
Eles/Vocês terminavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses mais tempo livre, terminarias o livro que estás a escrever?"
    Nếu bạn có nhiều thời gian rảnh hơn, bạn có hoàn thành cuốn sách mà bạn đang viết không?
    Sử dụng 'Condicional Simples' (terminarias) để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu một điều kiện nhất định được đáp ứng. 'Estar a escrever' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Não terminaria o projeto a tempo se não me ajudasses."
    Tôi sẽ không hoàn thành dự án đúng hạn nếu bạn không giúp tôi.
    Câu điều kiện loại 2. 'Terminaria' ở 'Condicional Simples' diễn tả kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện ở mệnh đề 'se' (nếu) được đáp ứng. 'Não me ajudasses' - 'me' đứng trước động từ (proclisis) trong mệnh đề phủ định.
  • "Terminarias o teu trabalho mais cedo se fosses mais organizado, creio."
    Tôi nghĩ bạn sẽ hoàn thành công việc sớm hơn nếu bạn có tổ chức hơn.
    'Terminarias' diễn tả một khả năng trong tương lai nếu thay đổi cách làm việc. Cấu trúc câu nhấn mạnh vào điều kiện cần thiết để kết quả mong muốn xảy ra.
Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que tu termines o teu trabalho antes de ires jantar, senão vais estar a trabalhar até muito tarde."
    Điều quan trọng là bạn phải hoàn thành công việc của mình trước khi đi ăn tối, nếu không bạn sẽ phải làm việc đến rất khuya.
    Sử dụng 'que + Presente do Conjuntivo' để diễn tả sự quan trọng hoặc mong muốn. Động từ 'terminar' được chia ở ngôi 'tu' (Presente do Conjuntivo). Lưu ý cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Espero que eles terminem a construção da ponte este ano, porque o trânsito está a ser um pesadelo."
    Tôi hy vọng họ hoàn thành việc xây dựng cây cầu trong năm nay, bởi vì giao thông đang là một cơn ác mộng.
    Sử dụng 'Espero que + Presente do Conjuntivo' để diễn tả hy vọng. Động từ 'terminar' được chia ở ngôi 'eles' (Presente do Conjuntivo). Lưu ý cấu trúc 'estar a ser' + substantivo để diễn tả tình trạng đang diễn ra.
  • "A menos que nós terminemos a reunião mais cedo, não vamos conseguir apanhar o comboio das seis e meia."
    Trừ khi chúng ta kết thúc cuộc họp sớm hơn, chúng ta sẽ không thể bắt kịp chuyến tàu lúc sáu giờ rưỡi.
    Sử dụng 'A menos que + Presente do Conjuntivo' để diễn tả điều kiện phủ định. Động từ 'terminar' được chia ở ngôi 'nós' (Presente do Conjuntivo). Lưu ý cách dùng 'apanhar o comboio' (bắt tàu).
Thì Tương lai đơn
  • "Eu terminarei o meu trabalho amanhã de manhã."
    Tôi sẽ hoàn thành công việc của mình vào sáng mai.
    Chia động từ 'terminar' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi thứ nhất số ít ('eu').
  • "Tu terminarás a universidade no próximo ano, se tudo correr bem."
    Bạn sẽ tốt nghiệp đại học vào năm tới, nếu mọi thứ suôn sẻ.
    Chia động từ 'terminar' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi thứ hai số ít ('tu'). Lưu ý cách chia động từ cho ngôi 'tu', văn phong thân mật.
  • "Eles terminarão de jantar antes das nove horas."
    Họ sẽ ăn tối xong trước chín giờ.
    Chia động từ 'terminar' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi thứ ba số nhiều ('eles'). Lưu ý giới từ 'de' sau 'terminar' khi theo sau là một động từ khác (jantar).
Động từ phản thân
  • "Eu termino de me vestir e saio logo."
    Tôi mặc quần áo xong và đi ra ngoài ngay.
    Sử dụng động từ phản thân 'vestir-se'. 'Termino de' chỉ sự kết thúc một hành động trước khi bắt đầu hành động khác. Động từ 'terminar' chia ở ngôi 'eu' thì Presente do Indicativo.
  • "Tu estás a terminar de te preparar para a festa?"
    Bạn đang chuẩn bị xong để đi dự tiệc à?
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a terminar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ phản thân 'preparar-se'. Đại từ phản thân 'te' đi kèm ngôi 'tu'. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' thì Presente do Indicativo.
  • "Eles terminam de se maquilhar antes de irem ao teatro."
    Họ trang điểm xong trước khi đi đến nhà hát.
    Sử dụng động từ phản thân 'maquilhar-se'. 'Terminam de' chỉ sự kết thúc một hành động trước khi bắt đầu hành động khác. 'Se' là đại từ phản thân đi kèm ngôi 'eles'. Động từ 'terminar' chia ở ngôi 'eles' thì Presente do Indicativo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)