(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reservatório
B1
noun Masculino B1 Công nghiệp, Quân sự, Nông nghiệp, Sinh học

reservatório

[ʁɨ.zɨɾ.vuˈta.ɾiu]
bồn chứa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reservatório" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um recipiente grande para armazenar líquidos ou gases.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thùng chứa lớn để đựng chất lỏng hoặc khí.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O reservatório de água da barragem está quase cheio."

    "Bồn chứa nước của đập gần như đầy."

  • "Este reservatório é usado para armazenar gás natural."

    "Bồn chứa này được sử dụng để lưu trữ khí tự nhiên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

tanque(bể chứa, thùng chứa) cisterna(bể chứa nước ngầm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: reservatórios

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) reservatórios
Os reservatórios de água estão quase cheios devido à chuva recente.
(Các hồ chứa nước gần như đầy do mưa gần đây.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) reservatóriozinho
Este é um reservatóriozinho para guardar água para as plantas.
(Đây là một hồ chứa nhỏ để đựng nước cho cây.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O reservatório principal é mais largo do que os outros. Tu estás a conseguir medi-lo?"
    Bồn chứa chính rộng hơn những bồn chứa khác. Bạn có đang đo nó được không?
    Ví dụ này sử dụng 'mais... do que' để thể hiện cấp độ so sánh hơn (superiority degree) của tính từ 'largo' (rộng). Cụm động từ 'estás a conseguir' là cách chia chuẩn Châu Âu cho ngôi 'Tu' (bạn/cậu) và thể hiện hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo), đồng thời tuân thủ quy tắc vị trí đại từ 'medi-lo' (đo nó) sau động từ.
  • "Este reservatório de água não é tão resistente como os reservatórios de cimento antigos. Tu estás a vê-lo bem?"
    Bồn chứa nước này không bền bằng những bồn chứa xi măng cũ. Bạn có đang thấy rõ nó không?
    Ở đây, 'não é tão... como' được dùng để diễn tả cấp độ so sánh bằng hoặc kém hơn (inferiority/equality degree) với tính từ 'resistente' (bền/chịu đựng). 'Estás a vê-lo' là cách chia động từ ngôi 'Tu' theo chuẩn Bồ Đào Nha cho hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo), và đại từ 'lo' được đặt đúng vị trí theo sau động từ.
  • "Dos três reservatórios que temos, aquele junto à estrada é o mais pequeno. Já o viste, não estás?"
    Trong ba bồn chứa chúng ta có, cái gần đường là cái nhỏ nhất. Bạn đã thấy nó rồi mà, đúng không?
    Câu này thể hiện cấp độ so sánh nhất tương đối (relative superlative) của tính từ 'pequeno' (nhỏ) thông qua cấu trúc 'o mais pequeno'. 'Já o viste' là cách dùng đại từ chuẩn (proclisis) trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi có trạng từ 'já' đứng trước động từ. 'não estás?' là cách hỏi xác nhận rất đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha (PT-PT) tương đương 'right?'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, costumavas brincar perto do reservatório da aldeia e estavas sempre a imaginar o que havia lá dentro."
    Khi còn bé, bạn thường chơi gần hồ chứa của làng và luôn tưởng tượng những gì có bên trong.
    Sử dụng 'costumar + infinitive' (costumavas brincar) để diễn tả một thói quen trong quá khứ (Pretérito Imperfeito). 'Estavas a imaginar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
  • "Antes de a empresa de água instalar sistemas modernos, as pessoas enchiam os seus baldes no reservatório e estavam a carregá-los para casa todos os dias."
    Trước khi công ty nước lắp đặt các hệ thống hiện đại, mọi người đổ đầy xô của họ ở hồ chứa và mang chúng về nhà mỗi ngày.
    'Enchiam' là dạng Pretérito Imperfeito của động từ 'encher' (làm đầy), diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estavam a carregá-los' (estar a + infinitive + đại từ tân ngữ 'os' đặt sau 'carregar') diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Antigamente, o reservatório abastecia a fábrica e mantinha-a a funcionar durante todo o dia; era crucial para a produção."
    Ngày xưa, hồ chứa cung cấp nước cho nhà máy và giữ cho nó hoạt động suốt cả ngày; nó rất quan trọng cho sản xuất.
    'Abastecia' và 'mantinha' là dạng Pretérito Imperfeito, mô tả các trạng thái hoặc hành động kéo dài trong quá khứ. Lưu ý vị trí đại từ 'a' (thay thế cho 'fábrica') được đặt sau động từ 'mantinha' (enclise).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei acesso irrestrito ao reservatório de dados assim que concluíres o teu estágio."
    Ta sẽ cho con quyền truy cập không hạn chế vào kho dữ liệu ngay khi con hoàn thành kỳ thực tập của mình.
    Mesóclise: 'Dar-te-ei' (Dar + te + ei - Tương lai đơn). 'Te' (đại từ tân ngữ) được chèn vào giữa gốc động từ 'dar' và đuôi thì tương lai. Cách dùng 'te' thể hiện sự thân mật. Lưu ý chia động từ ngôi 'tu' ở thì tương lai ('concluíres').
  • "Considerar-se-ia um desperdício encher o reservatório com água da torneira, estando a chover torrencialmente lá fora."
    Sẽ là một sự lãng phí nếu đổ đầy bể chứa bằng nước máy, trong khi bên ngoài trời đang mưa rất lớn.
    Mesóclise: 'Considerar-se-ia' (Considerar + se + ia - Conditional). 'Se' (đại từ phản thân) được chèn giữa gốc động từ 'considerar' và đuôi thì điều kiện. 'Estar a chover' - hành động đang diễn ra, diễn tả bằng cấu trúc 'estar a + infinitivo', không dùng 'chovendo' (gerúndio).
  • "Alimentar-se-ão os campos agrícolas com água proveniente dos reservatórios, assegurando assim uma colheita abundante."
    Các cánh đồng nông nghiệp sẽ được tưới tiêu bằng nước từ các bể chứa, do đó đảm bảo một vụ thu hoạch bội thu.
    Mesóclise: 'Alimentar-se-ão' (Alimentar + se + ão - Tương lai đơn). 'Se' (đại từ phản thân) được chèn giữa gốc động từ 'alimentar' và đuôi thì tương lai. Lưu ý vị trí của đại từ 'se' tuân theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu enchiste o reservatório de água completamente depois da tempestade."
    Hôm qua, bạn đã đổ đầy hoàn toàn bể chứa nước sau cơn bão.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít). 'Enchiste' là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'encher' (làm đầy) chia theo ngôi 'tu'. Không sử dụng 'estar a encher' vì hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
  • "No ano passado, eles construíram dois reservatórios novos para a aldeia."
    Năm ngoái, họ đã xây dựng hai bể chứa mới cho ngôi làng.
    'Construíram' là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'construir' (xây dựng) chia theo ngôi 'eles' (họ). Hành động xây dựng đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Nós limpámos o reservatório e pusemos a água a ferver para garantir que estivesse segura."
    Chúng tôi đã làm sạch bể chứa và đun sôi nước để đảm bảo rằng nó an toàn.
    'Limpámos' và 'pusemos' là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'limpar' (làm sạch) và 'pôr' (đặt/để/bỏ) chia theo ngôi 'nós' (chúng tôi). 'Pusemos a água a ferver' sử dụng cấu trúc 'a + infinitive' để chỉ mục đích của hành động.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu vês aquele reservatório ali ao fundo? Podes enchê-lo com água, por favor?"
    Cậu có thấy cái bể chứa ở đằng kia không? Cậu làm ơn đổ đầy nước vào đó được không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật, động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('vês', 'podes'). Đại từ tân ngữ '-lo' (thay cho 'o reservatório') được đặt sau động từ nguyên mẫu ('enchê-lo'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Com licença, senhora engenheira, está a verificar a pressão dos reservatórios de gás?"
    Xin lỗi bà kỹ sư, có phải bà đang kiểm tra áp suất của các bể chứa gas không ạ?
    Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'A senhora' (ẩn trong câu hỏi), động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít ('está'). Cấu trúc 'estar a verificar' (đang kiểm tra) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Anda cá! Ajuda-me a limpar este reservatório antes que os nossos pais cheguem."
    Lại đây! Giúp tớ dọn cái bể chứa này trước khi bố mẹ chúng ta về nào.
    Dùng ngôi 'Tu' trong câu mệnh lệnh thân mật ('Anda', 'Ajuda'). Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('Ajuda-me'), tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ nối sau động từ) trong câu khẳng định, một đặc trưng ngữ pháp quan trọng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)