cisterna
[siʃˈtɛɾnɐ]
bể chứa nước
Intermediário (B1)
Significado "cisterna" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Reservatório, geralmente subterrâneo ou construído para armazenar água, nomeadamente água da chuva.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bể chứa nước, thường là nước mưa, được xây dựng để dự trữ nước.
Exemplos (Ví dụ)
"A água da chuva é recolhida numa cisterna."
"Nước mưa được thu gom trong một bể chứa."
"Construíram uma cisterna para armazenar água para os tempos de seca."
"Họ đã xây dựng một bể chứa để trữ nước cho thời kỳ hạn hán."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cisternas |
As cisternas armazenam água da chuva.
(Các bể chứa dự trữ nước mưa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cisterninha |
Ela tem uma cisterninha no jardim.
(Cô ấy có một cái bể nhỏ trong vườn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A cisterna que estás a construir no jardim é enorme!"Cái bể chứa nước mà bạn đang xây trong vườn thì thật là to lớn!Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'cisterna'. Cấu trúc 'estar a construir' (estás a construir) thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (thân mật).
-
"O agricultor, cuja cisterna transbordou com a chuva, está agora a distribuir água pelos vizinhos."Người nông dân, mà bể chứa nước của ông ấy đã tràn vì mưa, hiện đang phân phát nước cho những người hàng xóm.'Cujo' được sử dụng để chỉ sự sở hữu (bể chứa nước của người nông dân). 'Está a distribuir' là cấu trúc Continuous Aspect (hành động đang diễn ra). Lưu ý trật tự từ và cách dùng giới từ 'por' (cho).
-
"A cisterna em que pensavas encher com água da chuva já tem água da companhia."Cái bể mà bạn dự định đổ đầy bằng nước mưa giờ đã có nước máy rồi.'Em que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'cisterna'. Lưu ý cách dùng giới từ 'em' đi kèm với 'que' khi bể là đối tượng được nhắc đến (nghĩ về việc đổ đầy cái bể). 'Pensavas' chia ở ngôi 'tu' (thân mật).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
