(Vị trí top_banner)
Hình minh họa residência
B1
nome Feminino B1 Địa lý, Sinh thái học, Xã hội học

residência

[ʁɛziˈdẽsiɐ]
sự cư trú
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "residência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de residir; permanência num lugar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái sống ở một nơi cụ thể; hành động cư trú hoặc sinh sống ở một nơi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A residência dela é perto da praia."

    "Nơi ở của cô ấy gần bãi biển."

  • "Estou a tratar da minha residência fiscal."

    "Tôi đang giải quyết vấn đề cư trú thuế của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

estada(sự ở, sự lưu trú) permanência(sự ở lại, sự cư trú)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) residências
As residências universitárias estão cheias.
(Các ký túc xá đại học đều đầy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) residêncinha
Esta residêncinha é muito acolhedora.
(Căn nhà nhỏ này rất ấm cúng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a procurar uma residência perto da universidade, não é?"
    Bạn đang tìm một chỗ ở gần trường đại học, đúng không?
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a procurar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não é?' là câu hỏi đuôi thông dụng.
  • "Se me deres a tua morada, envio-te o endereço de várias residências de estudantes."
    Nếu bạn cho tôi địa chỉ của bạn, tôi sẽ gửi cho bạn địa chỉ của một vài khu nhà ở sinh viên.
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Se me deres': vị trí đại từ 'me' đứng sau động từ 'deres' (Enclisis) khi bắt đầu mệnh đề điều kiện. 'Envio-te': Vị trí đại từ 'te' đứng sau 'envio'.
  • "A senhora tem a residência fiscal em Portugal ou no estrangeiro?"
    Ngài có đăng ký cư trú thuế ở Bồ Đào Nha hay ở nước ngoài?
    Sử dụng 'A senhora' (ngôi thứ ba số ít lịch sự) để thể hiện sự trang trọng. Động từ 'tem' chia ở ngôi thứ ba số ít để phù hợp với 'A senhora'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)