residir
[ʁɨ.ziˈdiɾ]
ở tại
Intermediário (B1)
Significado "residir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Viver ou estar estabelecido em um lugar de forma mais ou menos permanente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tạm trú tại một địa điểm cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Eu resido em Lisboa há cinco anos."
"Tôi đã ở Lisbon được năm năm."
"Tu resides onde?"
"Bạn ở đâu?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Khi chia động từ, chú ý vị trí của các đại từ (clíticos) trong câu (Dá-me, etc.).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | resido |
Eu resido em Portugal há mais de dez anos.
(Tôi sống ở Bồ Đào Nha hơn mười năm rồi.) |
| Tu | resides | |
| Ele/Você | reside | |
| Nós | residimos | |
| Eles/Vocês | residem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | residi |
No ano passado, eles residiram no Porto durante seis meses.
(Năm ngoái, họ đã sống ở Porto trong sáu tháng.) |
| Tu | residiste | |
| Ele/Você | residiu | |
| Nós | residimos | |
| Eles/Vocês | residiram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | residia |
Quando era criança, a minha família residia numa pequena aldeia no Alentejo.
(Khi còn nhỏ, gia đình tôi sống ở một ngôi làng nhỏ ở Alentejo.) |
| Tu | residias | |
| Ele/Você | residia | |
| Nós | residíamos | |
| Eles/Vocês | residiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É essencial para eles residirem com a família para obterem apoio."Điều cần thiết là họ phải sống với gia đình để nhận được sự hỗ trợ.Ở đây, 'Infinitivo Pessoal' của 'residir' được chia theo ngôi 'eles' thành 'residirem'. Dạng này được sử dụng để chỉ rõ chủ thể của hành động 'residir' là 'eles', khác với chủ thể chung của 'É essencial'.
-
"Ao residires no Porto, terás a oportunidade de conhecer a cultura local."Khi bạn sống ở Porto, bạn sẽ có cơ hội tìm hiểu văn hóa địa phương.Dạng 'Infinitivo Pessoal' của 'residir' được chia theo ngôi 'tu' thành 'residires'. Nó xuất hiện sau giới từ 'ao', làm rõ rằng 'tu' là chủ thể của hành động.
-
"Lamento muito por nós não residirmos mais na mesma rua."Tôi rất tiếc vì chúng ta không còn sống cùng một con phố nữa.'Infinitivo Pessoal' của 'residir' được chia theo ngôi 'nós' thành 'residirmos'. Dạng này được dùng sau giới từ 'por' để chỉ rõ 'nós' là chủ thể của hành động 'não residir'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
