(Vị trí top_banner)
Hình minh họa residente
B1
nome masculino/feminino B1 Chính trị học, Xã hội học, Sinh thái học

residente

[ʁɛziˈdẽtɨ]
cư dân
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "residente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que reside habitualmente num determinado lugar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cư dân hoặc người cư ngụ của một địa điểm cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sou residente em Lisboa há cinco anos."

    "Tôi là cư dân Lisbon được năm năm."

  • "A maioria dos residentes desta vila são idosos."

    "Phần lớn cư dân của ngôi làng này là người lớn tuổi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

habitante(người ở, người cư ngụ) morador(người ở, người cư ngụ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Pode ser masculino ou feminino, dependendo do género da pessoa.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) residentes
Os residentes da cidade protestaram contra o aumento de impostos.
(Cư dân thành phố phản đối việc tăng thuế.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) residentezinho/residentezinha
Ele é só um residentezinho aqui.
(Anh ấy chỉ là một cư dân nhỏ bé ở đây.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu fui o residente mais antigo deste bairro, morei aqui durante cinquenta anos."
    Tôi từng là cư dân lâu đời nhất khu phố này, tôi đã sống ở đây được năm mươi năm.
    Sử dụng 'fui' (thì Pretérito Perfeito Simples của 'ser') để diễn tả một trạng thái đã từng đúng trong quá khứ. 'Morei' (Pretérito Perfeito Simples của 'morar') diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu foste um dos residentes que se opuseram ao novo projeto de construção no centro da cidade."
    Bạn đã từng là một trong những cư dân phản đối dự án xây dựng mới ở trung tâm thành phố.
    Sử dụng 'foste' (thì Pretérito Perfeito Simples của 'ser' chia cho ngôi 'tu') để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu'.
  • "Os residentes daquele prédio fizeram uma petição contra o aumento das taxas de condomínio."
    Các cư dân của tòa nhà đó đã làm một đơn kiến nghị phản đối việc tăng phí chung cư.
    Sử dụng 'fizeram' (thì Pretérito Perfeito Simples của 'fazer') để diễn tả một hành động đã được thực hiện và hoàn thành bởi một nhóm người trong quá khứ. 'Residentes' là dạng số nhiều của 'residente'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és residente nesta cidade há muito tempo, não és?"
    Bạn là cư dân của thành phố này lâu rồi phải không?
    Sử dụng 'Tu' (bạn) cho văn phong thân mật. 'És' là dạng chia động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi thứ hai số ít (tu). 'Não és?' là câu hỏi đuôi.
  • "Nós somos residentes neste prédio e estamos a ter problemas com o barulho."
    Chúng tôi là cư dân của tòa nhà này và đang gặp vấn đề với tiếng ồn.
    'Somos' là dạng chia động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós). 'Estamos a ter' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ('ter' nghĩa là 'có').
  • "Os novos residentes ainda não se adaptaram ao ritmo da cidade."
    Những cư dân mới vẫn chưa thích nghi với nhịp sống của thành phố.
    'Os novos residentes' (những cư dân mới) là chủ ngữ số nhiều. 'Se adaptaram' là dạng chia động từ phản thân 'adaptar-se' (thích nghi) ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
(Vị trí vocab_tab4_inline)