habitualmente
/ɐ.bi.tɥˈa.ɫ.mẽ.tɨ/
theo thông lệ
Intermediário (B1)
Significado "habitualmente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira habitual; costumeiramente; ordinariamente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng; theo tập quán, theo lẽ thường, theo thông lệ.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele veste-se habitualmente de forma elegante."
"Anh ấy thường mặc đồ rất thanh lịch."
"Habitualmente, tomo o pequeno-almoço às 8 da manhã."
"Thông thường, tôi ăn sáng lúc 8 giờ sáng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais habitualmente que |
Ele chega mais habitualmente atrasado que ela.
(Anh ấy thường đến muộn hơn cô ấy.) |
| Superlativo | muito habitualmente / habitualmenteíssimo |
Ele chega muito habitualmente atrasado. / Ele chega habitualmenteíssimo atrasado.
(Anh ấy rất thường xuyên đến muộn. / Anh ấy cực kỳ thường xuyên đến muộn.) |
| Usage Context | Geralmente antes ou depois do verbo, ou no início da frase. |
Habitualmente, ele toma café da manhã cedo. / Ele habitualmente toma café da manhã cedo. / Ele toma café da manhã habitualmente cedo.
(Thông thường, anh ấy ăn sáng sớm. / Anh ấy thường ăn sáng sớm. / Anh ấy ăn sáng thường xuyên sớm.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
